Tổng giá trị giỏ hàng của bạn là

Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ

Sản phẩm đang trong giỏ hàng

Không có sản phẩm trong giỏ hàng.

Xu hướng nha khoa số

Bộ kit phẫu thuật Implant IU Compact Kit

5.0 (0 đánh giá)

Bộ kit phẫu thuật Implant IU compact kit dành cho IU implant F4.0–F5.0, tích hợp các dụng cụ khoan, kiểm tra và đặt trụ trong cùng hệ thống

Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.

Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng tóm tắt đơn hàng phía dưới.

Số lượng
Tình trạng
Còn hàng
Liên hệ báo giá Tư vấn về sản phẩm

Tính năng nổi bật

Trượt sang để xem nhiều hơn

Tổng quan

Bộ kit phẫu thuật Implant IU compact kit hỗ trợ workflow cấy ghép gọn gàng

Bộ kit phẫu thuật Implant IU Compact Kit là bộ kit phẫu thuật tinh gọn cho Implant IU Ø4.0–5.0, thiết kế mã hóa màu giúp thao tác trực quan và hiệu quả. Tích hợp mũi khoan thu thập xương, Stopper rời và G/H Checker, hỗ trợ kiểm soát chiều sâu, khoảng phục hình và ghép xương tự thân. Tối ưu kỹ thuật đặt implant chìm 0.5–1.0 mm dưới mào xương, góp phần bảo tồn mào xương và duy trì ổn định lâu dài.

Tính năng

Tính năng nổi bật của bộ kit phẫu thuật Implant IU Compact Kit

Cấu hình dành cho IU implant F4.0–F5.0

Dành cho IU implant F4.0–F5.0, với dụng cụ được sắp xếp theo trình tự khoan và đặt trụ.

Lindemann Drill

Lindemann Drill mã LD-20-S hỗ trợ tạo hoặc điều chỉnh điểm khoan ban đầu trên mào xương.

Pilot Drill

Pilot Drill mã PD-30 dùng để khoan định hướng trước khi mở rộng lỗ khoan.

Bone Collecting Drill

Bộ kit gồm các Bone Collecting Drill mã SD-35-S, SD-40-S và SD-45-S hỗ trợ chuẩn bị lỗ khoan kết hợp thu thập xương khi phù hợp.

Final Drill

Các Final Drill gồm PD-40, PD-45 và PD-50 hoàn thiện lỗ khoan theo đường kính IU implant và chất lượng xương.

Kiểm tra hướng bằng Guide Pin

Guide Pin GPS kiểm tra hướng lỗ khoan và đối chiếu với kế hoạch đặt trụ.

G/H Checker & Path Finder

Dụng cụ mã IC0GHC hỗ trợ kiểm tra chiều cao nướu và đường đặt trụ.

Kiểm tra chiều sâu bằng Depth Gauge

Depth Gauge DP kiểm tra chiều sâu lỗ khoan trước khi đặt IU implant.

Hệ thống LD & BC Drill Stopper

Các stopper DS-7, DS-8.5, DS-10, DS-11.5 và DS-13 kiểm soát chiều sâu của Lindemann Drill và Bone Collecting Drill.

*Khuyến nghị lựa chọn stopper ngắn hơn một cấp so với chiều dài trụ dự kiến nhằm đặt IU implant xuống dưới mào xương khoảng 0,5–1,0 mm.

Pilot/Final Drill Stopper

Stopper mã PS-3.5 kiểm soát chiều sâu cho Pilot Drill và Final Drill.

Fixture Driver

IU Compact Kit gồm các Fixture Driver mã HD-IU-RL, RD-IU-RS và RD-IU-RL hỗ trợ đưa IU implant vào vị trí.

Extension

Extension mã WDE dùng để nối dài dụng cụ khi cần tăng khoảng tiếp cận tại những vị trí sâu hoặc bị giới hạn không gian.

Đầu lục giác 1.2 mm

Đầu lục giác mã HD-TW-L dùng cho các chi tiết có kết nối hex 1.2 mm trong hệ thống IU implant.

Torque Wrench

Torque Wrench mã TW hỗ trợ thao tác bằng tay và kiểm soát lực khi sử dụng các dụng cụ tương thích.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số chi tiết
Tên sản phẩm IU Compact Kit
Mã bộ kit IU BASIC KIT
Hệ tương thích IU implant F4.0–F5.0
Lindemann Drill LD-20-S
Pilot Drill PD-30
Bone Collecting Drill SD-35-S, SD-40-S và SD-45-S
Final Drill PD-40, PD-45 và PD-50
LD & BC Drill Stopper DS-7, DS-8.5, DS-10, DS-11.5 và DS-13
Pilot/Final Drill Stopper PS-3.5
Dụng cụ kiểm tra Guide Pin GPS; G/H Checker IC0GHC; Depth Gauge DP
Fixture Driver HD-IU-RL, RD-IU-RS và RD-IU-RL
Dụng cụ hỗ trợ Extension WDE; đầu lục giác HD-TW-L
Cờ lê lực Torque Wrench TW, bố trí dưới đáy hộp

Những điểm cần lưu ý

Những điểm cần lưu ý khi sử dụng bộ kit phẫu thuật implant

  • Kiểm soát lực siết an toàn: Khi dùng 1.2 Hex Driver, tuyệt đối không vặn quá lực tải an toàn 35 – 45 Ncm để bảo vệ ren của vít và implant.

  • Sử dụng Stopper đúng cách: Luôn đảm bảo Stopper cơ học được gắn chặt và đúng mã màu độ sâu trước khi khoan nhằm tránh tổn thương xoang hàm hoặc ống thần kinh.

  • Làm mát và tốc độ khoan: Tưới dịch truyền làm mát đầy đủ và kiểm soát tốc độ vòng quay theo đúng khuyến cáo (đặc biệt khi dùng mũi lấy xương và mũi khoan vỏ) để tránh làm bỏng xương.

  • Cố định cây đo hướng: Khi đo hướng và chiều cao nướu, phải vặn chặt chốt bắt vít để ép sát mô mềm, loại bỏ hoàn toàn sai số đàn hồi trước khi lấy dữ liệu cho labo.

  • Vệ sinh và tiệt trùng: Làm sạch các vụn xương bám trong rãnh mũi khoan thu xương và tiệt trùng toàn bộ khay kit theo đúng quy trình chuẩn nha khoa sau mỗi ca phẫu thuật.

Điều kiện môi trường

Điều kiện vận hành và bảo quản bộ kit phẫu thuật implant IU Compact Kit

  • Làm sạch ngay sau dùng: Ngâm dung dịch khử khuẩn, dùng bàn chải mềm loại bỏ hoàn toàn máu và vụn xương trong các rãnh mũi khoan, stopper.

  • Tẩy rửa siêu âm: Đặt vào máy rung siêu âm với dung dịch enzyme từ 10 – 15 phút để làm sạch sâu các kẽ nhỏ.

  • Lau và sấy khô: Xả sạch bằng nước cất và làm khô hoàn toàn để tránh hoen ố, gỉ sét và cùn mũi khoan.

  • Hấp tiệt trùng & lưu trữ: Sắp xếp vào khay, đóng gói và hấp Autoclave (121°C trong 20 phút hoặc 134°C trong 5 phút). Bảo quản nơi khô ráo, vô trùng.

Bảo hành & Dịch vụ

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Thời hạn bảo hành
Áp dụng theo chính sách của NPDENT tại thời điểm mua hàng.

Phạm vi bảo hành
Áp dụng đối với các lỗi kỹ thuật thuộc điều kiện bảo hành do NPDENT công bố và căn cứ tình trạng thực tế của sản phẩm.

Trường hợp không áp dụng
Không áp dụng với hao mòn tự nhiên, hư hỏng do dùng sai dụng cụ, quá lực, va đập hoặc tái xử lý không đúng quy trình.

Dụng cụ hao mòn
Mũi khoan, stopper, đầu lục giác và Fixture Driver cần được kiểm tra định kỳ, thay thế khi không còn bảo đảm hiệu quả sử dụng.

Hỗ trợ kỹ thuật
NPDENT hỗ trợ đối chiếu mã dụng cụ, kiểm tra cấu hình kit và tư vấn chi tiết thay thế tương thích.

Tài liệu & Phần mềm

Tài liệu hỗ trợ sử dụng bộ kit phẫu thuật Implant IU Compact Kit

Catalog sản phẩm

  • Thông tin chung về bộ kit phẫu thuật implant IU Compact Kit

Trong hộp có gì

Trượt sang để xem nhiều hơn

Bạn cần trợ giúp

Hỏi & Đáp nhanh (FAQ)

Bộ kit được sử dụng cho dòng IU implant của Warantec, với đường kính implant từ 4.0 đến 5.0

Lực torque đặt implant lý tưởng là từ 30 đến 45 Ncm, không được vượt quá 50 Ncm để tránh gây hoại tử xương

Kiểm soát độ sâu an toàn bằng cách sử dụng hệ thống stopper cơ học mã hóa màu gắn vào mũi khoan

Cần làm sạch kỹ vụn xương trong rãnh và lau sấy khô tuyệt đối trước khi đem hấp tiệt trùng để tránh làm hoen gỉ hay cùn mũi khoan

Đánh giá từ người dùng

Tổng 0 đánh giá
Trải nghiệm của bạn
Thêm ảnh sản phẩm

Giải pháp nha khoa kỹ thuật số

1000+ phòng khám Nha khoa chọn chuyển đổi số với NPDENT

Xem Thêm
Image4 1

Giải pháp nha khoa kỹ thuật số

1000+ phòng khám Nha khoa chọn chuyển đổi số với NPDENT

Xem Thêm
Image4 1

Mới ra mắt

Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất.
Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.

Xem thêm

Sản phẩm nổi bật

Máy quét trong miệng Aoralscan Elite

Tích hợp IPG, hỗ trợ scan implant toàn hàm All-on-X.

may quét trong miệng aoralscan elite

Máy quét trong miệng Aoralscan Elf

106g, IntelliBite ghi nhận khớp cắn thông minh

Máy quét trong miệng Aoralscan Elf

Máy In 3D Nha Khoa Ceramix-Nano

Tích hợp in và lưu hóa 2-trong-1, công nghệ AI, in siêu tốc

May In 3d Ceramix Nano 1

Máy In 3D Nha Khoa AccuFab-Aris

Giải pháp in tốc độ cao, tối ưu quy trình phục hình

May In 3d Nha Khoa Accufab Aris 1

Máy quét trong miệng Aoralscan Lync

Trải nghiệm quét linh hoạt, thoải mái và tối ưu cho các phòng khám

Máy quét trong miệng Aoralscan Lync

Sản phẩm xu hướng

BẠN CẦN TRỢ GIÚP

Những câu hỏi thường gặp của khách hàng về NPDENT

NPDENT cung cấp các sản phẩm, thiết bị và giải pháp dành cho phòng khám nha khoa, bác sĩ và labo, bao gồm thiết bị nha khoa, vật liệu phục hình, Implant, giải pháp nha khoa kỹ thuật số và các sản phẩm chăm sóc răng miệng chuyên sâu. Danh mục sản phẩm được lựa chọn nhằm đáp ứng nhu cầu từ điều trị lâm sàng đến vận hành và phát triển phòng khám.
Các sản phẩm do NPDENT phân phối đều có thông tin về thương hiệu, nhà sản xuất, nguồn gốc và tài liệu sản phẩm rõ ràng. Khách hàng có thể liên hệ đội ngũ NPDENT để được cung cấp thêm thông tin kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và các giấy tờ liên quan tùy theo từng sản phẩm.
Có. Đội ngũ NPDENT sẽ tư vấn dựa trên nhu cầu sử dụng, quy mô phòng khám, quy trình chuyên môn và ngân sách đầu tư của khách hàng. Mục tiêu là giúp bác sĩ và phòng khám lựa chọn giải pháp phù hợp, tránh đầu tư dàn trải hoặc lựa chọn sản phẩm chưa phù hợp với nhu cầu thực tế.
Tùy theo từng dòng sản phẩm, NPDENT hỗ trợ hướng dẫn sử dụng, lắp đặt, đào tạo vận hành hoặc cung cấp tài liệu chuyên môn cần thiết. Với các thiết bị và giải pháp nha khoa kỹ thuật số, đội ngũ kỹ thuật sẽ đồng hành để khách hàng làm quen và ứng dụng sản phẩm hiệu quả vào quy trình làm việc.
NPDENT hỗ trợ bảo hành và hậu mãi theo chính sách của từng thương hiệu và từng dòng sản phẩm. Khi phát sinh vấn đề trong quá trình sử dụng, khách hàng có thể liên hệ NPDENT để được kiểm tra, hướng dẫn xử lý và hỗ trợ kỹ thuật trong thời gian sớm nhất.
Liên hệ để nhận báo giá

Máy scan trong miệng
Aoralscan Elite

Xem thêm
Aoralscan Elite
Liên hệ để nhận báo giá

Máy in 3D Resin
AccuFab – L4D

Xem thêm
3d Resin Accufab – L4d

Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia

Tổng 30 nhận xét

Vì sao nên chọn NPDENT?

Why Npdent Icon 1
11 năm
kinh nghiệm giải pháp cho Labo
Why Npdent Icon 2
500+ hệ thống
CAD/CAM được lắp đặt thành công
Why Npdent Icon 3
1000+ phòng khám
chuyển đổi số cùng NPDENT
Why Npdent Icon 4
24/7
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật khách hàng

Bài viết nổi bật

Xem tất cả bài viết

Đối tác đồng hành

Xem sản phẩm hãng bằng cách click logo

Bạn chưa tìm thấy
sản phẩm phù hợp ?