Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Bộ kit phẫu thuật Implant IU compact kit dành cho IU implant F4.0–F5.0, tích hợp các dụng cụ khoan, kiểm tra và đặt trụ trong cùng hệ thống
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Bộ kit phẫu thuật Implant IU Compact Kit là bộ kit phẫu thuật tinh gọn cho Implant IU Ø4.0–5.0, thiết kế mã hóa màu giúp thao tác trực quan và hiệu quả. Tích hợp mũi khoan thu thập xương, Stopper rời và G/H Checker, hỗ trợ kiểm soát chiều sâu, khoảng phục hình và ghép xương tự thân. Tối ưu kỹ thuật đặt implant chìm 0.5–1.0 mm dưới mào xương, góp phần bảo tồn mào xương và duy trì ổn định lâu dài.
Cấu hình dành cho IU implant F4.0–F5.0
Dành cho IU implant F4.0–F5.0, với dụng cụ được sắp xếp theo trình tự khoan và đặt trụ.
Lindemann Drill
Lindemann Drill mã LD-20-S hỗ trợ tạo hoặc điều chỉnh điểm khoan ban đầu trên mào xương.
Pilot Drill
Pilot Drill mã PD-30 dùng để khoan định hướng trước khi mở rộng lỗ khoan.
Bone Collecting Drill
Bộ kit gồm các Bone Collecting Drill mã SD-35-S, SD-40-S và SD-45-S hỗ trợ chuẩn bị lỗ khoan kết hợp thu thập xương khi phù hợp.
Final Drill
Các Final Drill gồm PD-40, PD-45 và PD-50 hoàn thiện lỗ khoan theo đường kính IU implant và chất lượng xương.
Kiểm tra hướng bằng Guide Pin
Guide Pin GPS kiểm tra hướng lỗ khoan và đối chiếu với kế hoạch đặt trụ.
G/H Checker & Path Finder
Dụng cụ mã IC0GHC hỗ trợ kiểm tra chiều cao nướu và đường đặt trụ.
Kiểm tra chiều sâu bằng Depth Gauge
Depth Gauge DP kiểm tra chiều sâu lỗ khoan trước khi đặt IU implant.
Hệ thống LD & BC Drill Stopper
Các stopper DS-7, DS-8.5, DS-10, DS-11.5 và DS-13 kiểm soát chiều sâu của Lindemann Drill và Bone Collecting Drill.
*Khuyến nghị lựa chọn stopper ngắn hơn một cấp so với chiều dài trụ dự kiến nhằm đặt IU implant xuống dưới mào xương khoảng 0,5–1,0 mm.
Pilot/Final Drill Stopper
Stopper mã PS-3.5 kiểm soát chiều sâu cho Pilot Drill và Final Drill.
Fixture Driver
IU Compact Kit gồm các Fixture Driver mã HD-IU-RL, RD-IU-RS và RD-IU-RL hỗ trợ đưa IU implant vào vị trí.
Extension
Extension mã WDE dùng để nối dài dụng cụ khi cần tăng khoảng tiếp cận tại những vị trí sâu hoặc bị giới hạn không gian.
Đầu lục giác 1.2 mm
Đầu lục giác mã HD-TW-L dùng cho các chi tiết có kết nối hex 1.2 mm trong hệ thống IU implant.
Torque Wrench
Torque Wrench mã TW hỗ trợ thao tác bằng tay và kiểm soát lực khi sử dụng các dụng cụ tương thích.
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | IU Compact Kit |
| Mã bộ kit | IU BASIC KIT |
| Hệ tương thích | IU implant F4.0–F5.0 |
| Lindemann Drill | LD-20-S |
| Pilot Drill | PD-30 |
| Bone Collecting Drill | SD-35-S, SD-40-S và SD-45-S |
| Final Drill | PD-40, PD-45 và PD-50 |
| LD & BC Drill Stopper | DS-7, DS-8.5, DS-10, DS-11.5 và DS-13 |
| Pilot/Final Drill Stopper | PS-3.5 |
| Dụng cụ kiểm tra | Guide Pin GPS; G/H Checker IC0GHC; Depth Gauge DP |
| Fixture Driver | HD-IU-RL, RD-IU-RS và RD-IU-RL |
| Dụng cụ hỗ trợ | Extension WDE; đầu lục giác HD-TW-L |
| Cờ lê lực | Torque Wrench TW, bố trí dưới đáy hộp |
Kiểm soát lực siết an toàn: Khi dùng 1.2 Hex Driver, tuyệt đối không vặn quá lực tải an toàn 35 – 45 Ncm để bảo vệ ren của vít và implant.
Sử dụng Stopper đúng cách: Luôn đảm bảo Stopper cơ học được gắn chặt và đúng mã màu độ sâu trước khi khoan nhằm tránh tổn thương xoang hàm hoặc ống thần kinh.
Làm mát và tốc độ khoan: Tưới dịch truyền làm mát đầy đủ và kiểm soát tốc độ vòng quay theo đúng khuyến cáo (đặc biệt khi dùng mũi lấy xương và mũi khoan vỏ) để tránh làm bỏng xương.
Cố định cây đo hướng: Khi đo hướng và chiều cao nướu, phải vặn chặt chốt bắt vít để ép sát mô mềm, loại bỏ hoàn toàn sai số đàn hồi trước khi lấy dữ liệu cho labo.
Vệ sinh và tiệt trùng: Làm sạch các vụn xương bám trong rãnh mũi khoan thu xương và tiệt trùng toàn bộ khay kit theo đúng quy trình chuẩn nha khoa sau mỗi ca phẫu thuật.
Làm sạch ngay sau dùng: Ngâm dung dịch khử khuẩn, dùng bàn chải mềm loại bỏ hoàn toàn máu và vụn xương trong các rãnh mũi khoan, stopper.
Tẩy rửa siêu âm: Đặt vào máy rung siêu âm với dung dịch enzyme từ 10 – 15 phút để làm sạch sâu các kẽ nhỏ.
Lau và sấy khô: Xả sạch bằng nước cất và làm khô hoàn toàn để tránh hoen ố, gỉ sét và cùn mũi khoan.
Hấp tiệt trùng & lưu trữ: Sắp xếp vào khay, đóng gói và hấp Autoclave (121°C trong 20 phút hoặc 134°C trong 5 phút). Bảo quản nơi khô ráo, vô trùng.
Thời hạn bảo hành
Áp dụng theo chính sách của NPDENT tại thời điểm mua hàng.
Phạm vi bảo hành
Áp dụng đối với các lỗi kỹ thuật thuộc điều kiện bảo hành do NPDENT công bố và căn cứ tình trạng thực tế của sản phẩm.
Trường hợp không áp dụng
Không áp dụng với hao mòn tự nhiên, hư hỏng do dùng sai dụng cụ, quá lực, va đập hoặc tái xử lý không đúng quy trình.
Dụng cụ hao mòn
Mũi khoan, stopper, đầu lục giác và Fixture Driver cần được kiểm tra định kỳ, thay thế khi không còn bảo đảm hiệu quả sử dụng.
Hỗ trợ kỹ thuật
NPDENT hỗ trợ đối chiếu mã dụng cụ, kiểm tra cấu hình kit và tư vấn chi tiết thay thế tương thích.
Catalog sản phẩm
Bạn cần trợ giúp
Bộ kit được sử dụng cho dòng IU implant của Warantec, với đường kính implant từ 4.0 đến 5.0
Lực torque đặt implant lý tưởng là từ 30 đến 45 Ncm, không được vượt quá 50 Ncm để tránh gây hoại tử xương
Kiểm soát độ sâu an toàn bằng cách sử dụng hệ thống stopper cơ học mã hóa màu gắn vào mũi khoan
Cần làm sạch kỹ vụn xương trong rãnh và lau sấy khô tuyệt đối trước khi đem hấp tiệt trùng để tránh làm hoen gỉ hay cùn mũi khoan
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”