Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Lò nướng sứ Enpis C11 có 60 chương trình P1–P60, nhiệt độ 1.200°C, màn hình LCD và hệ thống chân không, hỗ trợ nung sứ, phủ men.
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Trong quy trình chế tác phục hình nha khoa, nhiệt độ và thời gian nung cần được kiểm soát phù hợp với từng vật liệu. Đặc biệt, các công đoạn nung sứ, phủ men và kết tinh sứ thủy tinh có thể sử dụng những chu trình nhiệt khác nhau.
Lò nướng sứ Enpis C11 được thiết kế để đáp ứng các công đoạn này thông qua hệ thống chương trình P1–P60, điều khiển gia nhiệt và hỗ trợ nung chân không.
Thiết bị sử dụng màn hình LCD hiển thị đường cong nung, giúp kỹ thuật viên theo dõi quá trình vận hành. Ngoài ra, chương trình sấy làm sạch và chế độ ban đêm hỗ trợ việc quản lý, bảo dưỡng lò trong quá trình sử dụng.
Enpis C11 hỗ trợ lựa chọn chương trình từ P1 đến P60, phục vụ những quy trình xử lý nhiệt khác nhau.
Kỹ thuật viên có thể lựa chọn chương trình tương ứng với vật liệu và công đoạn thực hiện, giúp tổ chức việc nung sứ, phủ men hoặc kết tinh sứ thủy tinh thuận tiện hơn.
Lò có nhiệt độ làm việc tối đa 1.200°C, sử dụng hệ thống dây đốt được nhà sản xuất giới thiệu với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và độ bền cao.
Enpis C11 trang bị chức năng chân không, phục vụ các chương trình nung sứ cần điều kiện áp suất phù hợp.
Kỹ thuật viên cần thiết lập chương trình chân không theo đặc tính của vật liệu và yêu cầu xử lý nhiệt, thay vì áp dụng đồng nhất cho tất cả chu trình nung.
Enpis C11 sử dụng màn hình LCD lớn, hiển thị chương trình và đường cong nung.
Phiên bản Pro có giao diện điều khiển dạng biểu tượng và bố trí màn hình khác biệt, hỗ trợ nhận biết các chức năng trên bảng điều khiển.
Enpis C11 có chương trình sấy làm sạch và chế độ ban đêm theo công bố của nhà sản xuất.
Những chức năng này hỗ trợ quá trình vận hành và bảo dưỡng lò. Cách thiết lập, điều kiện kích hoạt và phạm vi hoạt động cần thực hiện theo hướng dẫn sử dụng.
| Hạng mục | Thông số |
| Loại thiết bị | Lò nung sứ nha khoa |
| Điện áp | AC 220V |
| Tần số | 50Hz ±10% |
| Công suất đầu vào tối đa | 1200W + 350W |
| Độ chân không cuối | Dưới 35 mmHg |
| Kích thước buồng nung khả dụng | Ø85 × 55 mm |
| Cấp bảo vệ | IPX1 |
| Tốc độ gia nhiệt | Catalogue ghi 10–100°C; cần xác nhận đơn vị |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 1.200°C |
| Thời gian giữ nhiệt | 00:30–30:00 phút, theo cách ghi catalogue |
| Chương trình nung | P1–P60 |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Chương trình bổ sung | Sấy làm sạch, chế độ ban đêm |
| Cầu chì bảo vệ 1 | 13,0A |
| Cầu chì bảo vệ 2 | 28,0A |
| Trọng lượng tịnh | 28 kg |
| Kích thước thiết bị | 33 × 44 × 57 cm |
Enpis C11 hỗ trợ công đoạn nung sứ theo các chương trình nhiệt được chỉ định cho từng hệ vật liệu.
Thiết bị phục vụ quá trình nung men trên phục hình sứ khi chương trình nhiệt tương thích với vật liệu phủ men.
Enpis C11 được giới thiệu cho công đoạn kết tinh sứ thủy tinh, với điều kiện chương trình đáp ứng yêu cầu của vật liệu được sử dụng.
Hệ thống P1–P60 phù hợp với labo thực hiện nhiều công đoạn nung khác nhau và cần lựa chọn chương trình theo quy trình sản xuất.
Lò nướng sứ Enpis C11 áp dụng chính sách bảo hành theo quy định của nhà sản xuất và đơn vị phân phối.
Bạn cần trợ giúp
Lò nướng sứ Enpis C11 được sử dụng cho các công đoạn nướng sứ, phủ men và kết tinh sứ thủy tinh tại labo nha khoa.
Nhiệt độ làm việc tối đa là 1.200°C.
Máy hỗ trợ 60 chương trình, từ P1 đến P60.
Hai mẫu có nhiều thông số kỹ thuật giống nhau. Điểm khác biệt thể hiện rõ là thiết kế bên ngoài và bố cục giao diện điều khiển.
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”