NiCrallium® N7(10–30 µm) – Hợp kim Cobalt-Chromium dạng bột cho công nghệ in 3D nha khoa kim loại
- NiCrallium® N7 (10–30 µm) là giải pháp hợp kim kim loại in 3D lý tưởng cho phục hình nha khoa kỹ thuật số, với hiệu suất in ổn định, chất lượng bề mặt cao và độ tương thích sứ tuyệt vời. Phù hợp cho mọi labo hoặc trung tâm sản xuất mong muốn đạt độ chính xác và độ tin cậy tuyệt đối trong phục hình nha kim loại.
Đặc điểm nổi bật
- NiCrallium® N7.3 (granulometry 10–30 µm) là dòng hợp kim Cobalt-Chromium cao cấp không chứa Beryllium, được BCS Dental Alloys (Pháp) phát triển chuyên biệt cho các hệ thống in 3D kim loại bằng công nghệ L-PBF (Laser Powder Bed Fusion) trong phục hình nha khoa. Với phân bố hạt mịn, kiểm soát độ tròn chính xác và thành phần hợp kim ổn định, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng để in các loại phục hình cố định có độ tinh xảo cao như mão đơn, cầu sườn, veneer hoặc abutment kim loại.
- Phù hợp cho: Trung tâm in 3D kim loại nha khoa, labo kỹ thuật số cao cấp, nhà sản xuất abutment & phục hình OEM.
- Ứng dụng tiêu biểu: In 3D mão sứ kim loại, cầu nhiều đơn vị, framework sườn, cấu trúc implant tùy chỉnh.
Tính năng nổi bật
- Kích thước hạt lý tưởng 10–30 µm: Tối ưu hóa dòng chảy và độ mịn bề mặt khi in bằng laser PBF.
- Thành phần Co-Cr-Mo ổn định: Cho độ bền cơ học cao, chống ăn mòn và tương thích sinh học tuyệt vời.
- Chịu nhiệt & bám sứ tốt: Tương thích tuyệt đối với sứ nha khoa tiêu chuẩn mà không cần xử lý bề mặt đặc biệt.
- Không chứa Be/Cd: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên và bệnh nhân.
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Phân tích laser particle sizing và chứng nhận theo ISO 22674: Type 4.
Thành phần hóa học (Chemical Composition)
- Không chứa Beryllium – Không chứa Cadmium – Đạt chuẩn sinh học ISO 22674 Type 4
Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
Cobalt (Co) | 66.5 |
Chromium (Cr) | 26–28 |
Molybdenum (Mo) | 4.5–6.5 |
Silicon (Si) | ≤ 0.7 |
Manganese (Mn) | ≤ 0.6 |
Carbon (C) | ≤ 0.05 |
Iron (Fe) | ≤ 0.5 |
Nitrogen (N) | ≤ 0.2 |
Thành phần khác (Others) | 0.50 |
Tính chất cơ học (Mechanical Properties)
Thông số | Giá trị |
Trạng thái vật lý | Rắn (Solid) |
Màu sắc | Xám kim loại (Metallic gray) |
Giới hạn chảy 0.2% | 745 MPa |
Độ giãn dài khi đứt | 16% |
Mô-đun đàn hồi | 210 GPa |
Tỷ trọng | 8.35 g/cm³ |
Độ cứng | 290 HV |
Hệ số giãn nở nhiệt (20–500 °C) | 14.8 × 10⁻⁶ K⁻¹ |
Độ bền ăn mòn | < 200 µg/cm² |

Dạng sản phẩm & đóng gói
- Kích thước hạt: 10–30 µm (đã kiểm định phân bố hạt bằng laser)
- Dạng: Bột hợp kim hình cầu (spherical powder) – độ tròn cao
- Đóng gói: Hộp 500g / 1000g (tuỳ chọn chân không)
- Khả năng tái sử dụng: Có thể tái chế sau sàng lọc – theo khuyến cáo kỹ thuật
Tương thích máy in & quy trình
- Công nghệ phù hợp: L-PBF, DMLS, SLM
- Tương thích máy: EOS, Concept Laser, Sisma, Trumpf, 3D Systems...
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 22674 Type 4, CE Certified – dùng cho phục hình cố định
Liên hệ
- Liên hệ hotline: 0833.198.198 để nhận thông số chi tiết in, mẫu thử & tư vấn kỹ thuật in kim loại chuyên sâu.