Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Lò xử lý nhiệt chân không Enpis H13 chuyên xử lý nhiệt kim loại in 3D trong labo nha khoa, nhiệt độ tối đa 980°C, hỗ trợ cài đặt chương trình theo vật liệu
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Lò xử lý nhiệt chân không Enpis H13 được thiết kế cho công đoạn xử lý nhiệt sản phẩm kim loại in 3D trong labo nha khoa và cơ sở đào tạo phục hồi răng. Khả năng lập trình kết hợp buồng lò dung tích lớn giúp labo chủ động tổ chức các mẻ xử lý theo vật liệu và khối lượng sản xuất thực tế.
Cài đặt chương trình theo yêu cầu xử lý
Lò xử lý nhiệt chân không Enpis H13 cho phép thiết lập chương trình vận hành, giúp labo xây dựng quy trình nhiệt phù hợp với yêu cầu của từng loại vật liệu thay vì chỉ sử dụng một chế độ cố định.
Theo dõi áp suất theo thời gian thực
Hệ thống tích hợp khả năng giám sát áp suất trong quá trình vận hành, giúp kỹ thuật viên theo dõi trạng thái môi trường bên trong buồng xử lý.
Thiết kế buồng nhiệt phục vụ sản xuất labo
Kích thước khoang làm việc được thiết kế để có thể xử lý nhiều build plate in 3D, phù hợp khi labo cần gom nhiều sản phẩm vào cùng một chu trình.
Khả năng giữ nhiệt trong buồng lò
Lớp vật liệu sợi gốm có đặc tính cách nhiệt và giữ nhiệt, hỗ trợ duy trì điều kiện nhiệt trong quá trình xử lý kim loại.
Cấu trúc khoang kín
Khoang trong bằng hợp kim nhôm kết hợp gioăng silicone tạo cấu trúc kín cho hệ thống, phục vụ quá trình vận hành trong điều kiện chân không.
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Xử lý nhiệt kim loại in 3D |
| Điện áp | AC 220V |
| Dòng điện | AC 13,7A |
| Công suất | 3000W |
| Tần số | 50Hz |
| Nhiệt độ tối đa | 980°C |
| Mức chân không công bố | 50–100 mmHg |
| Theo dõi áp suất | Theo thời gian thực |
| Kích thước máy | 62 × 55 × 52 cm |
| Kích thước buồng | 29 × 28 × 15 cm |
| Khối lượng | 62 kg |
| Vật liệu cách nhiệt | Sợi gốm |
| Khoang trong | Hợp kim nhôm, làm kín bằng silicone |
| Lập trình | Có |
Chương trình nhiệt cần được thiết lập dựa trên protocol của vật liệu kim loại đang sử dụng; không nên áp dụng cùng một chu trình cho mọi loại vật liệu chỉ dựa trên nhiệt độ tối đa 980°C của thiết bị.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra tình trạng buồng lò, gioăng làm kín và khả năng theo dõi áp suất. Khi bố trí nhiều sản phẩm hoặc build plate, không nên vượt quá khả năng chứa của khoang và cần đảm bảo cách sắp xếp phù hợp với quy trình nhiệt.
Thiết bị sử dụng nguồn AC 220V, công suất 3000W và dòng điện 13,7A, vì vậy vị trí lắp đặt cần có hệ thống điện đáp ứng thông số vận hành của máy.
Thời hạn bảo hành
Áp dụng theo chính sách của nhà sản xuất và đơn vị phân phối tại thời điểm mua hàng.
Phạm vi bảo hành
Áp dụng cho các lỗi kỹ thuật được xác định thuộc về nhà sản xuất trong điều kiện thiết bị được lắp đặt và vận hành đúng hướng dẫn.
Điều kiện bảo hành
Thiết bị cần còn thông tin nhận diện và truy xuất hợp lệ, không có dấu hiệu tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa ngoài quy trình được chấp thuận.
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ tư vấn lắp đặt, vận hành và thiết lập thiết bị theo workflow sản xuất của labo.
Bạn cần trợ giúp
Có. Chương trình có thể được thiết lập để đáp ứng các yêu cầu xử lý nhiệt khác nhau
Buồng lò được thiết kế với không gian có thể bố trí nhiều build plate in 3D; số lượng thực tế cần phụ thuộc kích thước và cách bố trí sản phẩm
Thiết bị sử dụng nguồn AC 220V, 50Hz, công suất 3000W
Có. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất theo thời gian thực
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”