NiCrallium® N7.3 – Hợp kim Niken-Crom không chứa Beryllium dành cho phục hình nha khoa chính xác cao
- NiCrallium® N7.3 là lựa chọn hàng đầu cho labo phục hình sứ kim loại hiện đại – nơi yêu cầu độ chính xác đúc cao, tương thích sứ ổn định và an toàn sinh học tuyệt đối. Sản phẩm mang lại hiệu suất làm việc tối ưu và độ bền lâu dài cho mọi ca phục hình cố định.
Đặc điểm nổi bật
- NiCrallium® N7.3 là hợp kim Niken-Crom cao cấp do hãng BCS Dental Alloys (Pháp) sản xuất, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng phục hình cố định kim loại sứ (PFM) trong nha khoa. Với công thức tối ưu không chứa Beryllium, hợp kim này đảm bảo độ an toàn sinh học, khả năng tương thích mô cao và tính chất cơ học vượt trội. Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật đúc quay, mang lại độ chính xác biên cao và khả năng chịu nhiệt tốt khi nung nhiều lớp sứ.
- Phù hợp cho: Labo phục hình sứ kim loại, kỹ thuật viên đúc chính xác, nhà phân phối vật liệu phục hình cao cấp.
- Ứng dụng tiêu biểu: Mão – cầu răng kim loại sứ, phục hình toàn hàm cố định, sườn kim loại nhiều đơn vị.
Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
Nickel (Ni) | 61.8 |
Chromium (Cr) | 25.0 |
Molybdenum (Mo) | 11.0 |
Silicon (Si) | 1.0 |
Nhóm phụ (Fe, Mn, C...) | <1% |
- Không chứa Beryllium – Không chứa Cadmium – An toàn sinh học cao
Tính chất cơ học và vật lý
Thông số | Giá trị |
Nhiệt độ nóng chảy (Solidus) | ~1240 °C |
Giãn nở nhiệt (25–500 °C) | 14.2 µm/m·K |
Độ cứng Vickers (HV10) | ~280–310 |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | > 700 MPa |
Độ chảy (Yield Strength) | > 400 MPa |
Tương thích sứ | VITA, GC Initial, Creation, Noritake... |
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác cao – dễ kiểm soát co ngót khi đúc quay
- Khả năng chịu nhiệt cao – không bị biến dạng khi nung nhiều lớp sứ
- Bề mặt nhẵn, dễ xử lý và liên kết tốt với sứ
- Không chứa Be/Cd – đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên và bệnh nhân
- Tính đúc tuyệt vời – thích hợp với mọi hệ thống lò nung kim loại nha khoa

Dạng sản phẩm & Đóng gói
- Hình thức: Dạng hạt đúc (Granulometry: 16 µm – 2 mm)
- Đóng gói: 250g / 500g / 1000g (theo yêu cầu)
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, kín khí, tránh nhiễm tạp
Chứng nhận & tương thích
- ISO 22674 Type 4 – Phù hợp cho phục hình cố định dài hạn
- CE Marked – Sản xuất tại Pháp, đạt chuẩn EU
- Tương thích với sứ đa thương hiệu – không đổi màu, không bong lớp
Liên hệ
- Liên hệ để nhận mẫu dùng thử và thông số kỹ thuật chi tiết tại đây!