Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Bộ kit tháo gỡ implant giải pháp xử lý biến chứng implant, hỗ trợ tháo fixture, abutment gãy và vít phục hình gãy bằng hệ dụng cụ chuyên biệt
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Bộ kit tháo gỡ implant WIRE Kit được sử dụng khi cần xử lý fixture thất bại, abutment gãy hoặc vít phục hình gãy bên trong implant. Trong lâm sàng, bộ kit cho phép bác sĩ ưu tiên bảo tồn fixture khi biến chứng chỉ nằm ở thành phần phục hình; đồng thời cung cấp dụng cụ tháo implant khi peri-implantitis hoặc tình trạng khác khiến fixture không thể tiếp tục duy trì.
Tách fixture khỏi vùng tích hợp xương
Trephine Drill được lựa chọn theo đường kính implant, hỗ trợ tách bề mặt fixture khỏi phần xương bao quanh trước khi tháo bằng Fixture Remover.
Xử lý abutment 1 khối gãy cổ
Abutment Removal Drill tạo lỗ trên mặt cắt phần abutment gãy; Removal Tool sau đó bám vào lỗ và tháo chi tiết theo chiều xoay ngược.
Xử lý abutment 2 khối bị gãy
Dụng cụ tháo abutment 2 khối bám vào lòng phần abutment còn lại, phá liên kết ma sát và hỗ trợ đưa chi tiết gãy ra khỏi fixture.
Tháo vít có lục giác bị hỏng
Khi đầu hex vít không còn giữ được driver 1.2 mm, dụng cụ tháo được đưa vào vùng hex hỏng và xoay ngược để lấy vít ra.
Tạo lỗ trên vít gãy trong fixture
Screw Removal Drill tạo điểm bám trên mặt cắt không đều của vít gãy, với vạch laser hỗ trợ theo dõi chiều sâu khoan.
Tháo phần vít còn lại
Sau khi tạo lỗ, Screw Removal Tool được xoay ngược vào phần vít để giữ và đưa mảnh gãy ra khỏi kết nối implant.
Hỗ trợ hai nhóm vít
Hệ thống có dụng cụ dành cho vít M1.6 và M2.0, giúp lựa chọn đúng đường kính theo cấu hình phục hình cần xử lý.
Giữ guide ổn định trong miệng
Removal Guide Holder cố định Screw Removal Guide trong lúc khoan, hỗ trợ duy trì hướng dụng cụ tại vị trí phẫu trường hẹp.
| Hạng mục | Thông số chính |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ kit tháo gỡ implant WIRE Kit |
| Phạm vi xử lý | Fixture, abutment 1 khối, abutment 2 khối và vít gãy |
| Fixture Remover | FR-IU; dùng cho kết nối trong côn 11°; dụng cụ dùng một lần |
| Trephine Drill | TPD-35, TPD-40, TPD-45 và TPD-55 |
| Tốc độ Trephine Drill | 800–1.200 vòng/phút |
| Bộ tháo abutment 1 khối | Drill SD-AR-16; Removal Tool RD-AR-16 |
| Tốc độ khoan abutment 1 khối | 1.500 vòng/phút; chiều sâu cắt tối thiểu 2 mm |
| Bộ tháo abutment 2 khối | RD-AR-S và RD-AR-L |
| Tốc độ tháo vít có hex hỏng | Dưới 80 vòng/phút, kết hợp lực dọc trục vừa phải |
| Screw Removal Drill | SD-SR-08 cho M1.6; SD-SR-12 cho M2.0 |
| Screw Removal Tool | HD-SR-08 Ø0,8 mm; HD-SR-12 Ø1,2 mm |
| Screw Removal Guide | UG-SR-HA cho M1.6; UG-SR-H cho M2.0 |
| Remover Torque Wrench | 0–100 Ncm cho abutment/vít; 0–400 Ncm cho fixture |
Thời hạn bảo hành
Áp dụng theo chính sách của NPDENT tại thời điểm mua hàng.
Phạm vi bảo hành
Áp dụng với lỗi kỹ thuật đáp ứng điều kiện bảo hành do NPDENT công bố, căn cứ tình trạng thực tế của dụng cụ.
Trường hợp không áp dụng
Không áp dụng với hao mòn tự nhiên, cong gãy do sai trục, sai tốc độ, quá lực, tái sử dụng dụng cụ một lần hoặc tái xử lý không đúng hướng dẫn.
Dụng cụ hao mòn
Trephine Drill, mũi tạo lỗ, dụng cụ tháo vít và ren của Fixture Remover cần được kiểm tra trước mỗi ca.
Hỗ trợ kỹ thuật
NPDENT hỗ trợ xác định đúng nhóm dụng cụ theo biến chứng, kích thước implant và loại vít cần tháo.
Catalog sản phẩm
Thông tin chung về bộ kit tháo gỡ implant WIRE Kit
Bạn cần trợ giúp
Khi fixture không còn chỉ định duy trì, chẳng hạn peri-implantitis hoặc thất bại điều trị cần loại bỏ implant
Ưu tiên Fixture Remover theo trục; chỉ sử dụng Trephine Drill với kích thước phù hợp và tưới rửa đầy đủ khi cần
Khi mũi khoan lệch trục, không kiểm soát được chiều sâu hoặc có nguy cơ làm hỏng thành kết nối trong fixture
Kiểm tra ren, kết nối trong, thành fixture, mô mềm và xương quanh implant trước khi quyết định bước điều trị tiếp theo
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”