npdent. Simply Digital Dentistry

CX207-C H14

Coxo

1.300.000 

Tình trạng
Còn hàng
Màu sắc
Màu đen, Màu đỏ, Màu tím, Màu vàng, Màu xanh
Xuất xứ
Trung Quốc
Khách hàng
Bác sĩ
Mã sản phẩm:
H14-TP(1)
Ứng dụng
mài răng tốc độ cao
Tính năng nổi bật
thiết kế tích hợp, cấu trúc chống bụi, màu sắc đa dạng

CX207-C H14 Handpiece – Tay khoan tốc độ cao COXO nhiều màu sắc

  • CX207-C H14 là tay khoan nha khoa tốc độ cao được thiết kế với màu sắc nổi bật và kiểu dáng nhỏ gọn, phù hợp cho cả công việc lâm sàng thường ngày và nhu cầu cá nhân hóa dụng cụ y tế. Sản phẩm thuộc dòng tay khoan khí nén của hãng COXO, nổi bật với thiết kế nhẹ, bền và hệ thống làm mát hiệu quả, giúp nâng cao hiệu suất điều trị và trải nghiệm người dùng.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế đầu tay khoan tích hợp: Đầu tay khoan được gia công nguyên khối bằng công nghệ CNC giúp tăng độ ổn định, độ bền và hạn chế tối đa hư hỏng.
  • Hệ thống phun sương 4 lỗ khí và 1 tia nước: Giúp làm mát hiệu quả vùng thao tác, tránh hiện tượng quá nhiệt gây tổn thương mô.
  • Ổ bi sứ cao cấp: Được kiểm tra và cân bằng động theo tiêu chuẩn Đức giúp máy vận hành êm ái, ổn định và tuổi thọ cao.
  • Chất liệu thân tay khoan bằng hợp kim nhôm: Nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.
  • Cấu trúc chống bụi: Đảm bảo hạn chế bụi xâm nhập vào cartridge, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  • Màu sắc đa dạng: Có sẵn các màu đỏ, vàng, tím, xanh dương và đen, mang đến lựa chọn cá nhân hóa cho người sử dụng.
Artboard 2 (25)
Artboard 3 (25)

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Loại tay khoan Tốc độ cao, khí nén
Loại phun 1 tia nước, 4 tia khí
Cơ chế kẹp mũi khoan Nút nhấn (push button)
Độ ồn ≤68 dB
Áp suất khí 0.25–0.28 MPa (4 lỗ); 0.20–0.22 MPa (2 lỗ)
Đường kính mũi khoan Φ1.59–Φ1.6 mm, dài 21–23 mm
Tốc độ quay ≥300,000 vòng/phút
Màu sắc Đỏ, vàng, tím, xanh dương, đen

Ứng dụng

  • Các thủ thuật chỉnh nha và điều trị sâu răng
  • Cắt bỏ vật liệu phục hình tạm thời
  • Tạo hình xoang, làm sạch sâu
Thông số Giá trị
Loại tay khoan Tốc độ cao, khí nén
Loại phun 1 tia nước, 4 tia khí
Cơ chế kẹp mũi khoan Nút nhấn (push button)
Độ ồn ≤68 dB
Áp suất khí 0.25–0.28 MPa (4 lỗ); 0.20–0.22 MPa (2 lỗ)
Đường kính mũi khoan Φ1.59–Φ1.6 mm, dài 21–23 mm
Tốc độ quay ≥300,000 vòng/phút
Màu sắc Đỏ, vàng, tím, xanh dương, đen

Óc tay khoan : 210-C-TP H14-TP