npdent. Simply Digital Dentistry

CX207 H01

Coxo
Tình trạng
Còn hàng
Xuất xứ
Trung Quốc
Khách hàng
Bác sĩ
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
mài răng tốc độ cao
Tính năng nổi bật
thiết kế nhỏ gọn, độ ồn thấp, hoạt động ổn định
Order code
H01-S4 / H01-S2
Order code
H01-SP4 / H01-SP2
Order code
H01-TP4 / H01-TP2

CX207 H01 – Tay khoan nha khoa tốc độ cao của COXO

CX207 H01 là dòng tay khoan khí nén tốc độ cao đến từ thương hiệu COXO, nổi bật với thiết kế hiện đại, bền bỉ và khả năng vận hành êm ái. Sản phẩm phù hợp cho các thủ thuật nha khoa cần độ chính xác cao như tạo hình, lấy cao răng và điều trị phục hồi.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm nắm, thuận tiện cho thao tác ở những khu vực khó tiếp cận trong khoang miệng.

  • Tùy chọn kiểu khóa đầu khoan: nút nhấn hoặc vặn, giúp linh hoạt cho nhu cầu sử dụng.

  • Đầu phun đơn 1 tia mạnh mẽ, hỗ trợ làm mát hiệu quả trong quá trình thao tác.

  • Độ ồn thấp ≤68dB, giúp tạo cảm giác dễ chịu cho bệnh nhân.

  • Hoạt động ổn định trong dải áp suất khí tiêu chuẩn, đảm bảo độ bền và hiệu suất.

  • Phù hợp với đầu khoan tiêu chuẩn, dễ dàng thay thế và sử dụng.

Artboard 3 (18)
Artboard 5 (5)

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Dạng tay khoan Tay khoan tốc độ cao (High speed handpiece)
Loại đầu phun 1 tia phun nước (1 way spray)
Kiểu khóa đầu khoan Nút nhấn hoặc vặn (Push button / Latch)
Độ ồn ≤68dB
Áp suất khí ở đầu tay khoan 0.25–0.28MPa (4 lỗ), 0.20–0.22MPa (2 lỗ)
Kích thước mũi khoan phù hợp Φ1.59–Φ1.6mm x 21–23mm
Tốc độ quay ≥300.000 vòng/phút

Order code

  • H01-S4 / H01-S2: Đầu chuẩn – cơ bản.
  • H01-SP4 / H01-SP2: Đầu chuẩn – thiết kế cải tiến với độ bền cao hơn.
  • H01-TP4 / H01-TP2: Đầu Torque – lực xoắn lớn, phù hợp cho các thao tác cắt dày và sâu.
Artboard 2 (18)
Artboard 1 (19)
Thông số Giá trị
Dạng tay khoan Tay khoan tốc độ cao (High speed handpiece)
Loại đầu phun 1 tia phun nước (1 way spray)
Kiểu khóa đầu khoan Nút nhấn hoặc vặn (Push button / Latch)
Độ ồn ≤68dB
Áp suất khí ở đầu tay khoan 0.25–0.28MPa (4 lỗ), 0.20–0.22MPa (2 lỗ)
Kích thước mũi khoan phù hợp Φ1.59–Φ1.6mm x 21–23mm
Tốc độ quay ≥300.000 vòng/phút