npdent. Simply Digital Dentistry

CX207-B XTITAN

Coxo

1.800.000 

Tình trạng
Còn hàng
Xuất xứ
Trung Quốc
Khách hàng
Bác sĩ
Mã sản phẩm:
H33-SP/H33-TP
Ứng dụng
mài răng tốc độ cao
Tính năng nổi bật
thao tác chính xác, làm mát hiệu quả, độ ồn thấp
Order code
Standard head: H33-SP4 (4 lỗ), H33-SP2 (2 lỗ)
Order code
Torque head: H33-TP4 (4 lỗ), H33-TP2 (2 lỗ)

Tay khoan nhanh Coxo CX207-B XTITAN

Tính năng nổi bật 

  • Tốc độ cao ≥370.000 vòng/phút, giúp thao tác nhanh, chính xác.

  • Hệ thống phun nước 4 tia, làm mát mũi khoan hiệu quả, giảm nhiệt tối đa.

  • Cấu tạo nguyên khối CNC, tăng độ bền, giảm nguy cơ nứt vỡ đầu tay khoan.

  • Độ ồn ≤60dB, vận hành êm ái, giảm khó chịu cho bác sĩ và bệnh nhân.

  • Thiết kế đầu tay khoan tối ưu: Góc đầu 95°, thân tay 18° → tầm nhìn rộng, thao tác thuận tiện.

  • Lực cắt tăng 76.9% nhờ cartridge và đường khí cải tiến.

  • Nhiều lựa chọn phiên bản:

    • Standard head: H33-SP4 (4 lỗ), H33-SP2 (2 lỗ)

    • Torque head: H33-TP4 (4 lỗ), H33-TP2 (2 lỗ)

  • Lý tưởng cho điều trị chuyên sâu: Mài răng, sửa soạn cùi, phẫu thuật mô cứng

Artboard 4 (11)
Artboard 3 (15)

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu làm mát: Phun nước 4 tia
  • Loại chuck: Nút nhấn (push button)
  • Độ ồn: ≤60dB
  • Áp suất khí ở đuôi tay khoan: 0.25-0.28MPA (4 lỗ); 0.20-0.22MPA (2 lỗ)
  • Đường kính mũi khoan: Φ1.59~Φ1.6mm × 21–23mm
  • Tốc độ quay: ≥370.000 vòng/phút
  • Kích thước đầu tay khoan: Φ12.5×14.8 (Torque); Φ11.5×14 (Standard)
  • Kiểu làm mát: Phun nước 4 tia
  • Loại chuck: Nút nhấn (push button)
  • Độ ồn: ≤60dB
  • Áp suất khí ở đuôi tay khoan: 0.25-0.28MPA (4 lỗ); 0.20-0.22MPA (2 lỗ)
  • Đường kính mũi khoan: Φ1.59~Φ1.6mm × 21–23mm
  • Tốc độ quay: ≥370.000 vòng/phút
  • Kích thước đầu tay khoan: Φ12.5×14.8 (Torque); Φ11.5×14 (Standard)