npdent. Simply Digital Dentistry

CX207-B H13

Coxo
Tình trạng
Còn hàng
Xuất xứ
Trung Quốc
Khách hàng
Bệnh nhân
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
mài răng tốc độ cao
Tính năng nổi bật
hiệu suất mạnh mẽ, thiết kế hiện đại, vòng bi nhập khẩu
Order code
H13-S4 / H13-S2
Order code
H13-T4 / H13-T2
Order code
H13-SP4 / H13-SP2
Order code
H13-TP4 / H13-TP2

CX207-B H13 Handpiece – Tay khoan tuabin khí tốc độ cao COXO

CX207-B H13 là dòng tay khoan tuabin khí tốc độ cao của COXO với thiết kế đầu tay khoan tích hợp hoàn toàn mới, giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ sử dụng. Được sản xuất bằng công nghệ CNC, toàn bộ đầu tay khoan từ một khối kim loại duy nhất giúp loại bỏ mối hàn, đảm bảo sự bền bỉ và độ chính xác cao. Tay khoan được trang bị cơ chế 1 tia nước kết hợp với 4 lỗ phun khí, mang lại hiệu quả làm mát vượt trội và hỗ trợ làm sạch tốt hơn trong khi điều trị.

Đặc điểm nổi bật

  • Kết cấu chống bụi hiệu quả: Đầu tay khoan và cartridge được thiết kế với cấu trúc chống bụi, ngăn ngừa bụi và dịch miệng xâm nhập vào bên trong, kéo dài tuổi thọ máy.
  • Ổ bi nhập khẩu chất lượng cao: Vận hành êm ái, tuổi thọ cao và tiếng ồn thấp.
  • Cân bằng động tuyệt đối: Cartridge đã vượt qua bài kiểm tra cân bằng động theo chuẩn Đức, đảm bảo vận hành ổn định và chính xác.
  • Thiết kế tay cầm chắc chắn – tinh tế: Bề mặt tay khoan được khắc họa tiết hình kim cương tăng độ bám, dễ dàng vệ sinh và thao tác.
  • Hiệu ứng chống mài mòn: Vật liệu và thiết kế tối ưu hóa giúp tăng khả năng chịu mài mòn, hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Artboard 6 (3)
Artboard 5 (6)

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Hệ thống xịt 1 đường nước, 4 lỗ phun khí
Cơ chế giữ bur Push button
Độ ồn ≤68 dB
Áp suất khí đầu tay khoan 0.25–0.28MPa (4 hole); 0.20–0.22MPa (2 hole)
Đường kính mũi khoan sử dụng Φ1.59–Φ1.6mm × 21–23mm
Tốc độ quay ≥300.000 vòng/phút

Tùy chọn mã sản phẩm

Loại đầu tay khoan Mã đầu cartridge Mã tay khoan
Đầu tiêu chuẩn 210-B+-S H13-S4 / H13-S2
Đầu torque 210-B+-T H13-T4 / H13-T2
Đầu tiêu chuẩn 210-B+-SP H13-SP4 / H13-SP2
Đầu torque 210-B+-TP H13-TP4 / H13-TP2
Artboard 7 (1)
Thông số Giá trị
Hệ thống xịt 1 đường nước, 4 lỗ phun khí
Cơ chế giữ bur Push button
Độ ồn ≤68 dB
Áp suất khí đầu tay khoan 0.25–0.28MPa (4 hole); 0.20–0.22MPa (2 hole)
Đường kính mũi khoan sử dụng Φ1.59–Φ1.6mm × 21–23mm
Tốc độ quay ≥300.000 vòng/phút
Loại đầu tay khoan Mã đầu cartridge
Đầu tiêu chuẩn 210-B+-S
Đầu torque 210-B+-T
Đầu tiêu chuẩn 210-B+-SP
Đầu torque 210-B+-TP