npdent. Simply Digital Dentistry

C-PUMA EX

Coxo
Tình trạng
Đặt trước
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
điều trị nội nha, mài chỉnh, chuẩn bị mô răng
Tính năng nổi bật
hoạt động êm ái, tuổi thọ dài, ít gây ồn

C-PUMA EX – Tay khoan điện nha khoa tích hợp đa năng

Artboard 4 (5)

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Nguồn điện AC100-240V, 50/60Hz
Kích thước bộ điều khiển 120mm × 150mm × 90mm
Kích thước động cơ Φ20.6mm × 67.7mm
Tốc độ tối đa 40.000 vòng/phút (rpm)
Mô-men xoắn tối đa 3.0 N·cm

Động cơ không chổi than – Mạnh mẽ, bền bỉ và chính xác

  • C-PUMA EX là thiết bị động cơ điện nha khoa tích hợp với công nghệ brushless motor tiên tiến. Thiết kế chính xác và ổn định giúp đảm bảo hiệu quả phẫu thuật và điều trị nha khoa cao nhất. Động cơ tích hợp đèn LED chiếu sáng mạnh, hỗ trợ quan sát khoang miệng rõ ràng hơn trong mọi điều kiện.

Chế độ đa năng: Chuẩn bị và nội nha trong một thiết bị

  • Với hai chế độ làm việc Preparation mode và Endodontic mode, C-PUMA EX đáp ứng toàn diện các nhu cầu điều trị từ phục hình đến nội nha. Thiết bị mang đến sự linh hoạt vượt trội, cho phép bạn thực hiện nhiều thao tác chỉ với một công cụ duy nhất.
Artboard 2 (7)

Thiết kế tối ưu hiệu suất

  • Vòng bi nhập khẩu chất lượng cao, đảm bảo động cơ hoạt động êm ái, tuổi thọ dài và ít gây tiếng ồn.
  • Khả năng kiểm soát mô-men xoắn chính xác, hỗ trợ xử lý tinh tế các thao tác nha khoa.
  • Chế độ điều tốc đa cấp, giúp tay khoan điện kiểm soát tốc độ mài và xoay chính xác, tạo bề mặt răng mịn hơn sau điều trị.
Artboard 3 (7)

Khả năng tương thích linh hoạt

  • C-PUMA EX hỗ trợ cả đầu nối 2 lỗ và 4 lỗ, phù hợp với hầu hết các loại ghế nha khoa trên thị trường. Thiết kế tháo lắp dễ dàng, an toàn và tiện lợi trong mọi môi trường điều trị.
Artboard 1 (8)

Ứng dụng đề xuất

  • Điều trị nội nha (Endodontics)
  • Mài chỉnh, chuẩn bị mô răng (Tooth Preparation)
  • Thích hợp cho cả phòng khám nha khoa tổng quát và nha khoa chuyên sâu

Thông số Giá trị
Nguồn điện AC100-240V, 50/60Hz
Kích thước bộ điều khiển 120mm × 150mm × 90mm
Kích thước động cơ Φ20.6mm × 67.7mm
Tốc độ tối đa 40.000 vòng/phút (rpm)
Mô-men xoắn tối đa 3.0 N·cm