npdent. Simply Digital Dentistry

CX235C6 C6-22

Coxo
Tình trạng
Còn hàng
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Mã sản phẩm:
C6-22 - CX235-C6
Ứng dụng
chuyên dụng cho máy cấy implant
Tính năng nổi bật
thao tác dễ dàng, tháo rời nhanh chóng, vòng bi nhập khẩu

CX235C6 C6-22 Handpiece – COXO

  • CX235C6 C6-22 là tay khoan chậm chuyên dụng cho máy cấy implant, nổi bật với thiết kế thông minh, dễ tháo rời giúp làm sạch và bảo trì hiệu quả, đồng thời mang đến độ bền cao, an toàn cho người sử dụng.
Artboard 5 (3)

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Loại tay khoan Tay khoan tốc độ chậm dành cho cấy ghép implant
Loại kẹp bur Push button (nút nhấn)
Áp suất khí 0.30MPa
Đường kính mũi khoan Φ2.35-0.016mm (ISO1797-1)
Tốc độ quay tối đa 2,000 vòng/phút (RPM)
Hệ thống làm mát Kép: kênh trong và ngoài
Cơ chế làm mát nội bộ Kirschner / Meyer
Chiếu sáng Sợi quang (Optic Fiber)
Thiết kế góc Contra Angle 22°

Tính năng nổi bật

  • Thiết kế góc nghiêng 22° tối ưu cho implant: Giúp cải thiện khả năng tiếp cận và thao tác trong quá trình cấy ghép.
  • Khả năng tháo rời dễ dàng: Tay khoan có thể tháo rời giúp quá trình vệ sinh và tiệt trùng dễ dàng hơn, đồng thời giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
  • Cơ chế làm mát kép: Hệ thống phun nước trong và ngoài giúp duy trì nhiệt độ ổn định khi sử dụng, phù hợp cho các thủ thuật cấy ghép kéo dài.
  • Cấu trúc chống rò rỉ kép: Tăng độ kín, ngăn ngừa mảnh vụn và chất lỏng xâm nhập vào đầu tay khoan, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Đèn sợi quang tích hợp (Optic Fiber): Hệ thống chiếu sáng mạnh mẽ hỗ trợ tầm nhìn rõ ràng trong các thủ thuật cần độ chính xác cao.
  • Vòng bi nhập khẩu: Đảm bảo độ êm ái, ổn định và tuổi thọ lâu dài khi vận hành ở tốc độ thấp.
Artboard 3 (11)
Artboard 4 (8)

Ưu điểm vượt trội

  • Lý tưởng cho các bác sĩ chuyên sâu về implant cần tay khoan tốc độ thấp, ổn định và an toàn.
  • Thiết kế thông minh giúp dễ bảo trì, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo dưỡng.
  • Phù hợp với các hệ thống motor có kết nối tiêu chuẩn, dễ lắp ráp và thay thế.
Thông số Giá trị
Loại tay khoan Tay khoan tốc độ chậm dành cho cấy ghép implant
Loại kẹp bur Push button (nút nhấn)
Áp suất khí 0.30MPa
Đường kính mũi khoan Φ2.35-0.016mm (ISO1797-1)
Tốc độ quay tối đa 2,000 vòng/phút (RPM)
Hệ thống làm mát Kép: kênh trong và ngoài
Cơ chế làm mát nội bộ Kirschner / Meyer
Chiếu sáng Sợi quang (Optic Fiber)
Thiết kế góc Contra Angle 22°