npdent. Simply Digital Dentistry

TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm)

BCS
Tình trạng
Đặt trước
Màu sắc
Xám kim loại (Metallic gray)
Đặt hàng sản phẩm
Mã sản phẩm:
TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm)
Tính năng nổi bật
Hiệu suất in cao, Tăng độ bền và chống biến dạng
Kích thước
20–53 µm

TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm) – Bột Titanium y tế cho in 3D nha khoa & phẫu thuật chỉnh hình khối lớn

  • TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm) là giải pháp titanium lý tưởng cho các ứng dụng y tế & nha khoa in 3D quy mô lớn, với đặc tính cơ học cao, độ tinh khiết y sinh và hiệu suất in vượt trội. Dòng này phù hợp cho mọi nhu cầu phục hình chịu lực dài hạn hoặc thiết bị cấy ghép in theo yêu cầu.

Đặc điểm nổi bật

  • TA6V ELI Grade 23 (Ti-6Al-4V ELI) là hợp kim Titanium cấp y tế có hàm lượng tạp chất cực thấp (ELI – Extra Low Interstitials), được tối ưu cho công nghệ in 3D bằng laser L-PBF. Phiên bản với phân bố hạt 20–53 µm này được thiết kế đặc biệt cho các máy in công suất lớn hoặc ca in khối dày – nơi yêu cầu tốc độ trải bột nhanh, hiệu suất nạp lớp ổn định và khả năng xử lý hậu in tối ưu.
  • Phù hợp cho: Trung tâm sản xuất thiết bị y tế và phục hình implant, labo chuyên in khung hàm, trụ nối, abutment implant dài.
  • Ứng dụng tiêu biểu: In nền cầu implant, abutment nối dài, khung phục hình toàn hàm, vít kết nối y sinh, khớp xương tùy chỉnh.

Thành phần hóa học (Chemical Composition)

 
Nguyên tố Hàm lượng (%)
Titanium (Ti) ~90%
Nhôm (Al) 5.5 – 6.5
Vanadi (V) 3.5 – 4.5
Sắt (Fe) ≤ 0.25
Oxy (O) ≤ 0.13
Carbon (C) ≤ 0.08
Hydro (H) ≤ 0.012
Nitơ (N) ≤ 0.05
 

Tính chất cơ học (Mechanical Properties)

 
Thông số kỹ thuật Giá trị
Trạng thái vật lý Rắn (Solid)
Màu sắc Xám kim loại
Giới hạn chảy 0.2% 885 MPa
Độ giãn dài khi đứt 12.6%
Tỷ trọng 4.43 g/cm³
Độ cứng Vickers (HV10) 305 HV
Mô-đun đàn hồi 117 GPa
Hệ số giãn nở nhiệt (20–500 °C) 10.12 ×10⁻⁶ K⁻¹
Khả năng kháng ăn mòn < 200 µg·cm⁻²
 
TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm)

Đặc điểm nổi bật của phiên bản 20–53 µm

  • Hiệu suất in cao – tối ưu cho sản xuất khối lớn.
  • Tăng độ bền và chống biến dạng – phù hợp cho phục hình yêu cầu chịu tải kéo – nén liên tục.
  • Dễ dàng sàng lọc và tái sử dụng – giảm hao hụt khi tái nạp.
  • Khả năng hoàn thiện sau in tốt – dễ xử lý cơ học, dễ anod hóa hoặc phủ chống vi khuẩn.

Tương thích thiết bị & quy trình

  • Công nghệ in: L-PBF, DMLS, SLM
  •  Máy in tương thích: EOS, SLM Solutions, Concept Laser, Trumpf, 3D Systems...
  • Tái sử dụng: Có thể tái nạp nếu đảm bảo điều kiện lọc theo chuẩn y tế 
  • Đóng gói: 500g / 1kg – dạng bột hình cầu, khô, sạch, không kết tụ

Liên hệ

  • Liên hệ ngay Hotline: 0833.198.198 để nhận tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ y tế & mẫu dùng thử in thực tế.
  • Màu sắcXám kim loại
  • Giới hạn chảy 0.2%885 MPa
  • Độ giãn dài khi đứt: 12.6%
  • Tỷ trọng: 4.43 g/cm³
  • Độ cứng:  Vickers (HV10)305 HV
  • Mô-đun đàn hồi: 117 GPa
  • Hệ số giãn nở nhiệt (20–500 °C); 10.12 ×10⁻⁶ K⁻¹
  • Khả năng kháng ăn mòn: < 200 µg·cm⁻²
TA6V ELI Grade 23 (20–53 µm)