npdent. Simply Digital Dentistry

TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm)

BCS
Tình trạng
Đặt trước
Màu sắc
Xám kim loại (Metallic gray)
Đặt hàng sản phẩm
Mã sản phẩm:
TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm)
Tính năng nổi bật
Cấp y tế Grade 23 – ELI, Kháng ăn mòn mạnh, độ bền cơ học cao nhưng nhẹ
Kích thước
15–45 µm

TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm) – Bột Titanium cấp y tế cho in 3D nha khoa và y sinh chính xác cao

  • TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm) là lựa chọn hàng đầu cho phục hình cấy ghép và thiết bị y tế cá nhân hóa in 3D, nơi yêu cầu độ tinh khiết, độ an toàn sinh học và độ chính xác cơ học tuyệt đối. Dòng titanium này mang lại độ tin cậy lâu dài cho mọi ca lâm sàng – từ implant đơn lẻ đến khung nâng đỡ phẫu thuật phức tạp.

Đặc điểm nổi bật

  • TA6V ELI Grade 23 (Ti-6Al-4V ELI) là hợp kim Titanium cấp y tế với độ tinh khiết cao, được thiết kế đặc biệt cho công nghệ in kim loại 3D bằng laser L-PBF (Laser Powder Bed Fusion) trong các ứng dụng y học và nha khoa. Với kích thước hạt 15–45 µm, độ tròn cao và độ sạch bề mặt tối ưu, bột titanium này lý tưởng để sản xuất abutment, cấu trúc implant tùy chỉnh, khung xương hàm, trụ kết nối hoặc thiết bị y tế chính xác.
  • Phù hợp cho: Trung tâm implant 3D, nha sĩ kỹ thuật số, nhà sản xuất thiết bị y tế cá nhân hóa (PSI, custom abutment…).
  • Ứng dụng tiêu biểu: In abutment, implant cá nhân, khung nâng đỡ xương hàm, neo vít chỉnh nha, trụ kết nối mô mềm.

Tính năng nổi bật

  • Cấp y tế Grade 23 – ELI (Extra Low Interstitials): Độ tinh khiết và tương thích sinh học cao nhất trong dòng Ti-6Al-4V.
  • Kích thước hạt 15–45 µm: Cân bằng giữa khả năng in ổn định và chi tiết bề mặt mịn.
  • Độ bền cơ học vượt trội nhưng nhẹ: Rất lý tưởng cho implant xương và cấu trúc phục hình chịu tải.
  • Kháng ăn mòn mạnh – tương thích mô sống: Dùng an toàn trong môi trường cơ thể lâu dài.
  • Tối ưu xử lý sau in: Dễ làm sạch, anod hóa, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt implant.
   TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm)  

Thành phần hóa học (Chemical Composition)

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Titanium (Ti) 90%
Nhôm (Al) 5.5 – 6.5
Vanadi (V) 3.5 – 4.5
Sắt (Fe) ≤ 0.25
Oxy (O) ≤ 0.13
Carbon (C) ≤ 0.08
Hydro (H) ≤ 0.012
Nitơ (N) ≤ 0.05
 

Tính chất cơ học (Mechanical Properties)

Thông số kỹ thuật Giá trị
Trạng thái vật lý Rắn (Solid)
Màu sắc Xám kim loại
Giới hạn chảy 0.2% 885 MPa
Độ giãn dài khi đứt 12.6%
Tỷ trọng 4.43 g/cm³
Độ cứng Vickers (HV10) 305 HV
Mô-đun đàn hồi 117 GPa
Hệ số giãn nở nhiệt (20–500 °C) 10.12 ×10⁻⁶ K⁻¹
Khả năng kháng ăn mòn < 200 µg·cm⁻²

Tương thích hệ thống & thiết bị

  •  Công nghệ: L-PBF, DMLS, SLM
  •  Tương thích máy: EOS, Concept Laser, 3D Systems, Trumpf, SLM Solutions…
  •  Định dạng: STL hoặc 3MF – dùng trong thiết kế implant, abutment kỹ thuật số
  •  Tái sử dụng: Có thể tái chế nếu sàng lọc đúng tiêu chuẩn kỹ thuật y tế

Liên hệ

 Liên hệ ngay Hotline: 0833.198.198 để nhận bảng thông số kỹ thuật, chứng chỉ y tế và hỗ trợ xử lý bề mặt implant in 3D.
  • Trạng thái vật lý: Rắn (Solid)
  • Màu sắc: Xám kim loại
  • Giới hạn chảy 0.2%: 885 MPa
  • Độ giãn dài khi đứt: 12.6%
  • Tỷ trọng: 4.43 g/cm³
  • Độ cứng Vickers (HV10): 305 HV
  • Mô-đun đàn hồi: 117 GPa
  • Hệ số giãn nở nhiệt (20–500 °C): 10.12 ×10⁻⁶ K⁻¹
  • Khả năng kháng ăn mòn: < 200 µg·cm⁻²

TA6V ELI Grade 23 (15–45 µm)