npdent. Simply Digital Dentistry

Expert

Protect
  • Đường kẻ ngang hỗ trợ căn chỉnh chính xác

  • Đế mới tăng độ bám dính ổn định

  • Kích thước nhỏ gọn, tạo cảm giác thoải mái

  • Móc cong lên, hạn chế va chạm mô mềm và dễ lắp dây cung

Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Cố định dây cung hàm

Expert Buccal Tubes – Ống mặt má chuyên dụng của Protect

Expert Buccal Tubes là dòng ống mặt dán chuyên dụng của Protect, được thiết kế tối ưu cho độ chính xác khi gắn và độ ổn định khi sử dụng, đồng thời tăng sự thoải mái cho bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị. Với đường kẻ định vị ngang, sản phẩm giúp bác sĩ căn chỉnh nhanh và chính xác vị trí dán trên răng. Ống mặt má được tối ưu về hình dáng: đế thiết kế mới tăng độ bám dính, kích thước thu gọn giảm cộm và tăng sự dễ chịu, móc cong lên hạn chế va chạm mô mềm và dễ thao tác. Ngoài ra, cấu trúc được thiết kế phù hợp với nướu, giúp tránh can thiệp vùng lợi và tạo thuận tiện khi đưa dây cung vào đúng vị trí.

Tính năng nổi bật

  • Đường kẻ định vị ngang: Giúp căn chỉnh chính xác vị trí dán trên răng.
  • Đế thiết kế mới: Gia tăng độ ổn định và bám dính chắc với bề mặt răng.
  • Kích thước thu gọn: Giảm chiều rộng và chiều cao, mang lại cảm giác thoải mái.
  • Móc cong lên: Hạn chế va chạm mô mềm, dễ thao tác khi lắp dây cung.
  • Thiết kế phù hợp nướu: Tránh can thiệp vùng lợi, giúp đưa dây cung dễ dàng.
Artboard 1 (77)

Thông số kỹ thuật

Hệ thống Vị trí răng Torque / Offset Kích thước dây cung (inch) Chiều rộng ống (mm) Loại đế Mã SP (Right/Left)
Edgewise UR6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise UL6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise LR6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise LL6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Roth UR6 -9° / 7° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Roth UL6 -9° / 7° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
MBT UR6 -14° / 10° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
MBT UL6 -14° / 10° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Hệ thống Vị trí răng Torque / Offset Kích thước dây cung (inch) Chiều rộng ống (mm) Loại đế Mã SP (Right/Left)
Edgewise UR6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise UL6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise LR6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Edgewise LL6 0° / 6° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Roth UR6 -9° / 7° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
Roth UL6 -9° / 7° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
MBT UR6 -14° / 10° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible
MBT UL6 -14° / 10° 0.018 / 0.022 3.8 Bondable Non-Convertible