NiCrallium® N7 (15–45 µm) – Bột hợp kim Co-Cr in 3D phục hình nha khoa với độ bền & chính xác vượt trội
- NiCrallium® N7 (15–45 µm) là vật liệu in 3D kim loại nha khoa lý tưởng cho các labo và trung tâm sản xuất mong muốn đạt hiệu suất cao, độ chính xác tuyệt đối và độ bền lâu dài trong các phục hình cố định. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho sườn veneer, abutment, cầu dài và các ứng dụng cần tính ổn định cao.
Tóm tắt nổi bật
- NiCrallium® N7.3 (granulometry 15–45 µm) là dòng hợp kim Cobalt-Chromium in 3D L-PBF (Laser Powder Bed Fusion) cao cấp dạng bột hình cầu được thiết kế tối ưu trong nha khoa. Sản phẩm được sản xuất tại Pháp bởi BCS Dental Alloys, với đặc tính kỹ thuật phù hợp cho các ca phục hình yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu lực lớn như: mão toàn sứ, cầu dài, sườn veneer, cấu trúc implant.
- Phù hợp cho: Trung tâm in kim loại, Labo kỹ thuật số, đơn vị OEM implant & abutment.
- Ứng dụng tiêu biểu: In trực tiếp cầu răng, abutment cá nhân, framework veneer, nền cầu sứ dài.

Thành phần hóa học (Chemical Composition)
- Không chứa Beryllium – Không chứa Cadmium – An toàn sinh học cao, phù hợp ISO 22674 Type 4
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
Cobalt (Co) | 66.5 |
Chromium (Cr) | 26–28 |
Molybdenum (Mo) | 4.5–6.5 |
Silicon (Si) | ≤ 0.7 |
Manganese (Mn) | ≤ 0.6 |
Carbon (C) | ≤ 0.05 |
Iron (Fe) | ≤ 0.5 |
Nitrogen (N) | ≤ 0.2 |
Others | 0.50 |
Tính chất cơ học (Mechanical Properties)
Thông số | Giá trị |
Trạng thái vật lý | Rắn (Solid) |
Màu sắc | Xám kim loại |
Giới hạn chảy 0.2% | 745 MPa |
Độ giãn dài khi đứt | 16% |
Mô-đun đàn hồi | 210 GPa |
Tỷ trọng | 8.35 g/cm³ |
Độ cứng | 290 HV |
Giãn nở nhiệt (20–500 °C) | 14.8 ×10⁻⁶ K⁻¹ |
Độ bền ăn mòn | < 200 µg·cm⁻² |
Ưu điểm nổi bật
- Kích thước hạt lý tưởng 15–45 µm: Phù hợp với các dòng máy in L-PBF phổ biến, cân bằng giữa độ chảy & độ chi tiết.
- Cơ lý vượt trội: Độ bền kéo, độ cứng cao, ổn định sau xử lý nhiệt – lý tưởng cho phục hình dài hạn.
- Chịu nhiệt và bám sứ tốt: Không biến dạng khi nung, không bong lớp sứ.
- An toàn sinh học: Không chứa kim loại độc hại, đạt chứng chỉ ISO/CE.
Thông tin đóng gói & tích hợp thiết bị
- Dạng hạt: Hình cầu đồng nhất, đã sàng lọc tạp chất
- Phân bố hạt: 15–45 µm (kiểm định bằng laser diffraction)
- Đóng gói: Hộp 500g hoặc 1kg (tùy chọn chân không)
- Tương thích: EOS, SLM, Trumpf, 3D Systems, Concept Laser, Sisma...
Tiêu chuẩn & chứng nhận
- ISO 22674 Type 4 – Phục hình cố định dài hạn
- CE Mark – Được phép lưu hành toàn EU
- Tương thích sứ: VITA VMK Master, GC Initial, Creation, Noritake...
Liên hệ
- Liên hệ Hotline: 0833.198.198 để nhận bảng thông số, mẫu dùng thử & hỗ trợ kỹ thuật in kim loại chuyên sâu.