npdent. Simply Digital Dentistry

C-Puma int+

Coxo

8.300.000 

Tình trạng
Còn hàng
Mã sản phẩm:
C-Puma int+
Ứng dụng
hỗ trợ điều trị tủy
Tính năng nổi bật
mạnh mẽ, tinh gọn, điều khiển thông minh

C-PUMA INT+ Dental Electrical Motor (Built-in Type)

  • C-PUMA INT+ là dòng motor điện nha khoa brushless tích hợp LED được thiết kế theo dạng gắn trong unit (built-in), cho phép kết nối nhanh chóng, vận hành ổn định và điều khiển linh hoạt qua màn hình cảm ứng hiện đại. Với tốc độ tối đa 40,000rpm, torque đạt 3.0N.cm và bộ nhớ 7 chương trình làm việc, đây là giải pháp lý tưởng cho các đơn vị nha khoa hiện đại mong muốn tối ưu hiệu suất điều trị và thẩm mỹ thiết bị.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển cảm ứng thông minh: Màn hình màu trực quan giúp cài đặt nhanh chóng, dễ sử dụng – hiển thị rõ ràng tốc độ, chế độ, torque và đèn.
  • Motor không chổi than – Bền bỉ & mạnh mẽ: Động cơ brushless đảm bảo hiệu suất ổn định, độ bền cao và ít cần bảo trì so với loại dùng chổi than.
  • Tùy chỉnh tốc độ – 6 chế độ truyền động: Hỗ trợ đầy đủ các công việc lâm sàng: từ điều trị tủy tốc độ thấp đến phục hình yêu cầu tốc độ cao.
  • Đèn LED tích hợp – không cần đèn ngoài: Đèn chiếu mạnh với độ sáng tùy chỉnh – giúp cải thiện tầm nhìn trong khoang miệng, kể cả ở vùng sâu.
  • Hai chế độ khởi động – linh hoạt thao tác: Tự động chuyển đổi giữa khởi động bằng tay và bằng khí nén – thích nghi với nhiều loại ghế nha.
Artboard 1 (7)
Artboard 2 (6)

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Giá trị
Nguồn vào AC 24V
Tốc độ tối đa 40,000 vòng/phút
Torque tối đa 3.0 N.cm
Tương thích tay khoan Theo tiêu chuẩn ISO3964
Màn hình hiển thị LCD cảm ứng 3.0 inch, 240x400
Đường kính motor 20.6 mm
Tùy chọn tay khoan Contra-angle, handpiece
Tùy chọn tốc độ truyền động 1:1, 1:5, 4:1, 10:1, 16:1, 20:1
Chương trình làm việc 7 chế độ bộ nhớ lập trình sẵn
LED Có – độ sáng có thể điều chỉnh

Công nghệ nổi bật

  • Brushless motor tuổi thọ cao, hoạt động êm
  • Màn hình LCD cảm ứng màu 3.0-inch độ phân giải 240x400
  • Hai chế độ khởi động: tay hoặc khí nén
  • 6 tỷ lệ giảm tốc tùy chỉnh: 1:1, 1:5, 4:1, 10:1, 16:1, 20:1
  • Đèn LED tích hợp, độ sáng có thể điều chỉnh
Artboard 3 (6)

Ứng dụng tiêu biểu

  • Mài răng & phục hình răng sứ
  • Điều trị nội nha, mở ống tủy
  • Gắn implant tốc độ thấp (với tay khoan tương thích)
  • Cắt chỉnh mão, veneer thẩm mỹ
  • Chỉnh nha & thao tác lâm sàng yêu cầu kiểm soát tốc độ
Thuộc tính Giá trị
Nguồn vào AC 24V
Tốc độ tối đa 40,000 vòng/phút
Torque tối đa 3.0 N.cm
Tương thích tay khoan Theo tiêu chuẩn ISO3964
Màn hình hiển thị LCD cảm ứng 3.0 inch, 240×400
Đường kính motor 20.6 mm
Tùy chọn tay khoan Contra-angle, handpiece
Tùy chọn tốc độ truyền động 1:1, 1:5, 4:1, 10:1, 16:1, 20:1
Chương trình làm việc 7 chế độ bộ nhớ lập trình sẵn
LED Có – độ sáng có thể điều chỉnh