npdent. Simply Digital Dentistry

SEAL1000

Runyes
  • Tự động phát hiện và cảnh báo lỗi an toàn

  • Lưu dữ liệu đóng gói, hỗ trợ quản lý vô trùng

  • Màn hình cảm ứng 7 inch, thao tác và theo dõi dễ dàng

  • Kiểm soát nhiệt chính xác, mép ép kín, không rò khí

Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Đóng gói và niêm phong túi vô trùng

SealingMachine SEAL1000 - Runyes

SEAL1000 là máy đóng gói dụng cụ tiệt trùng cao cấp thuộc dòng thiết bị vô trùng của hãng Runyes (Trung Quốc), được thiết kế chuyên biệt cho phòng khám nha khoa, bệnh viện và các cơ sở y tế cần kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt. Sản phẩm nổi bật với khả năng ép tự động, tích hợp màn hình cảm ứng màu 7 inch hiện đại, thao tác dễ dàng, hiển thị trực quan, đảm bảo tốc độ ép ổn định, độ chính xác cao và khả năng lưu trữ – truy xuất thông tin tiện lợi.

Tính năng nổi bật

  • Giao diện thông minh, dễ sử dụng: Màn hình cảm ứng màu 7 inch cho phép người vận hành theo dõi trực tiếp toàn bộ quy trình ép, điều chỉnh nhanh chóng các thông số nhiệt độ, tốc độ, độ dài túi.

  • Điều khiển nhiệt độ vi xử lý – ép chuẩn xác và ổn định: Kiểm soát chính xác nhiệt độ ép từ 60–220°C, sai số chỉ ±1%, giúp đảm bảo mép túi được dán kín, không rò rỉ không khí – yếu tố quan trọng cho tiệt trùng.

  • Phát hiện lỗi tự động – cảnh báo kịp thời: Thiết bị có thể tự chẩn đoán lỗi vận hành như nhiệt độ vượt ngưỡng, túi ép không đạt, hay cảm biến sai lệch… từ đó ngừng hoạt động để đảm bảo an toàn.

  • Tự động ghi nhớ dữ liệu – hỗ trợ quản lý vô trùng: Lưu trữ thời gian, nhiệt độ, trạng thái đóng gói của mỗi túi giúp nhân viên y tế dễ dàng tra cứu khi cần báo cáo, kiểm định hoặc đánh giá nội bộ.

  • Chế độ đếm ngược và chống lỗi người dùng:Theo dõi số lần ép và báo nhắc bảo trì, vệ sinh. Tự động dừng nếu xảy ra sai thao tác – giảm nguy cơ làm hỏng bao bì.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Tốc độ ép 10 ± 0.5 m/phút
Kích thước túi ép 0–35 mm
Độ rộng đường ép >12 mm
Nhiệt độ hoạt động 60–220 °C
Sai số nhiệt độ ≤1%
Phương pháp in In kim
Nguồn điện 220V ±10% / 50Hz
Công suất 500W
Dòng điện tối đa 3.2A
Cầu chì 5A × 2
Kích thước máy 560 × 260 × 220 mm
Nhiệt độ bảo quản 0–55 °C
Độ ẩm bảo quản ≤90% RH
Áp suất khí quyển 50–106 KPa

Đối tượng sử dụng

Kỹ thuật viên vô trùng, phụ trách dụng cụ tại các phòng khám nha khoa và phòng vô trùng bệnh viện.
Thông số Giá trị
Tốc độ ép 10 ± 0.5 m/phút
Kích thước túi ép 0–35 mm
Độ rộng đường ép >12 mm
Nhiệt độ hoạt động 60–220 °C
Sai số nhiệt độ ≤1%
Phương pháp in In kim
Nguồn điện 220V ±10% / 50Hz
Công suất 500W
Dòng điện tối đa 3.2A
Cầu chì 5A × 2
Kích thước máy 560 × 260 × 220 mm
Nhiệt độ bảo quản 0–55 °C
Độ ẩm bảo quản ≤90% RH
Áp suất khí quyển 50–106 KPa