npdent. Simply Digital Dentistry

PT V Plus

Protect
  • Vạch laser – định vị chính xác
  • Đế lưới 80-gauge – bám dính ổn định

  • Rãnh Notch – kiểm soát torque, giảm ma sát
  • Nắp trượt tự buộc – thao tác nhanh, thoải mái

Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Chỉnh nha bằng mắc cài

PT V Plus – Mắc cài tự buộc thông minh, kiểm soát lực linh hoạt cho chỉnh nha hiện đại

PT V Plus là dòng mắc cài tự buộc cao cấp của Protect, được phát triển với công nghệ trượt thông minh và thiết kế tối ưu hóa cho cả bác sĩ và bệnh nhân. Với đế lưới 80-gauge bám dính tốt cùng vạch định tâm khắc laser trên thân mắc cài, PT V Plus giúp bác sĩ định vị chính xác và thao tác dễ dàng trong các ca từ đơn giản đến phức tạp. Sản phẩm cung cấp đa dạng lựa chọn torque (High, Middle, Low, MBT, ROTH), cho phép cá nhân hóa kế hoạch điều trị theo từng nhóm răng và từng chỉ định lâm sàng. Clip định vị chuyên dụng hỗ trợ thao tác gắn dây cung và điều chỉnh mắc cài nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian ghế và nâng cao hiệu quả làm việc.

Artboard 5 (15)
Artboard 6 (9)

Tính năng nổi bật

  • Rãnh Notch kiểm soát torque và giảm ma sát: Giúp dây cung trượt êm, hạn chế lực cản và tối ưu kiểm soát xoay – nghiêng của răng theo kế hoạch điều trị.
  • Đế lưới 80-gauge bám dính ổn định: Đế lưới chất lượng cao giúp tăng độ bám keo, giảm nguy cơ bong mắc cài trong quá trình chỉnh nha.
  • Vạch định tâm laser rõ nét: Hỗ trợ định vị chính xác mắc cài trên bề mặt răng, tăng tính chuẩn xác khi gắn mắc cài.
  • Nắp trượt tự buộc dễ thao tác: Cho phép đóng mở nhanh chóng mà không cần dây buộc, tiết kiệm thời gian thao tác và giảm khó chịu cho bệnh nhân.
  • Thiết kế bo tròn – thân mỏng: Các cạnh được xử lý mềm mại giúp giảm kích ứng mô mềm và cải thiện trải nghiệm đeo lâu dài.
  • Clip định vị 3–3 hỗ trợ thao tác: Giúp định vị dây cung dễ dàng hơn và giữ mắc cài ổn định trong giai đoạn điều trị ban đầu.
Artboard 7 (6)
Artboard 8 (2)
Artboard 4 (28)

Thông số kỹ thuật

Hệ mắc cài Tip Torque In/Out Ghi chú
High Torque 4–8° 12–23° 0.8–1.1mm Kiểm soát lực cao, ca nhổ răng
Middle Torque 4–8° 7–17° 0.8–1.1mm Linh hoạt cho nhiều chỉ định
Low Torque 4–8° -8–3° 0.8–1.1mm Phù hợp răng nghiêng trong
MBT 0–8° -17–17° 0.8–1.1mm Chuẩn MBT quốc tế
ROTH 0–11° -22–12° 0.8–1.1mm Torque mạnh vùng trước
 
Hệ mắc cài Tip Torque In/Out Ghi chú
High Torque 4–8° 12–23° 0.8–1.1mm Kiểm soát lực cao, ca nhổ răng
Middle Torque 4–8° 7–17° 0.8–1.1mm Linh hoạt cho nhiều chỉ định
Low Torque 4–8° -8–3° 0.8–1.1mm Phù hợp răng nghiêng trong
MBT 0–8° -17–17° 0.8–1.1mm Chuẩn MBT quốc tế
ROTH 0–11° -22–12° 0.8–1.1mm Torque mạnh vùng trước