npdent. Simply Digital Dentistry

PT K

Protect
  • Rãnh tối ưu – giảm ma sát, di chuyển răng nhẹ nhàng
  • Đế lưới 80-gauge – bám dính chắc chắn, hạn chế bong

  • Thân mỏng, bo tròn – giảm cộm, hạn chế kích ứng mô mềm
  • Cơ chế tự buộc thông minh – nắp trượt linh hoạt, đóng mở nhanh

3.300.000 

Tình trạng
Còn hàng
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc

Còn 9 trong kho

Mã sản phẩm:
PT-K
Ứng dụng
Chỉnh nha bằng mắc cài

PT K – Mắc cài tự buộc kim loại thế hệ mới của Protect

PT K là dòng mắc cài tự buộc kim loại được Protect thiết kế nhằm tối ưu hóa cả hiệu quả điều trị và trải nghiệm của bệnh nhân. Với cơ chế nắp trượt tự buộc hiện đại, sản phẩm cho phép đóng mở dễ dàng, giảm thời gian ghế và hạn chế ma sát giữa dây cung – mắc cài, giúp di chuyển răng nhẹ nhàng và kiểm soát lực chính xác. Sản phẩm được chế tác từ hợp kim y khoa cao cấp với bề mặt nhẵn mịn, cấu trúc gọn nhẹ và độ bền vượt trội, đảm bảo hiệu suất ổn định trong suốt liệu trình.

Artboard 5 (14)
Artboard 3 (43)

Tính năng nổi bật

  • Cơ chế tự buộc thông minh: Nắp trượt linh hoạt cho phép đóng mở nhanh chóng, giúp giảm thời gian thay dây cung và nâng cao hiệu quả làm việc trên ghế.
  • Thiết kế thân mỏng, bo tròn: Thân mắc cài gọn, các cạnh bo tròn và bề mặt nhẵn mịn giúp giảm cộm, hạn chế kích ứng mô mềm và nâng cao sự thoải mái cho bệnh nhân.
  • Giảm ma sát, di chuyển răng nhẹ nhàng: Rãnh mắc cài được thiết kế tối ưu giúp dây cung trượt êm, giảm lực cản và hỗ trợ di chuyển răng hiệu quả với lực nhẹ.
  • Đế lưới bám dính chắc chắn: Đế lưới 80-gauge tăng diện tích tiếp xúc, cải thiện độ ổn định và hạn chế bong mắc cài trong quá trình điều trị.
  • Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn bóng giúp giảm tích tụ mảng bám và thuận tiện hơn cho việc vệ sinh răng miệng hằng ngày.
  • Độ bền cơ học cao: Hợp kim y khoa chống ăn mòn, chịu lực tốt, duy trì hình dạng ổn định trong suốt quá trình điều trị.
Artboard 4 (27)
Artboard 6 (8)
Artboard 7 (5)

Thông số kỹ thuật

High Torque
Hệ răng Răng Tip Torque In/Out Mã (Right) Mã (Left)
Maxillary 1 22° 1.1mm K1027H-2211 K1027H-2221
Maxillary 2 13° 1.05mm K1027H-2212 K1027H-2222
Maxillary 3 11° 0.7mm K1027H-2213 K1027H-2223
Maxillary 4 -11° 0.85mm K1027H-2214 K1027H-2224
Maxillary 5 -11° 0.85mm K1027H-2215 K1027H-2225
Mandibular 1 -3° 1.1mm K1027H-2241 K1027H-2231
Mandibular 2 -3° 1.1mm K1027H-2242 K1027H-2232
Mandibular 3 13° 0.85mm K1027H-2243 K1027H-2233
Mandibular 4 -5° 0.75mm K1027H-2244 K1027H-2234
Mandibular 5 -17° 0.95mm K1027H-2245 K1027H-2235

High Torque

Hệ răng Răng Tip Torque In/Out Mã (Right) Mã (Left)
Maxillary 1 22° 1.1mm K1027H-2211 K1027H-2221
Maxillary 2 13° 1.05mm K1027H-2212 K1027H-2222
Maxillary 3 11° 0.7mm K1027H-2213 K1027H-2223
Maxillary 4 -11° 0.85mm K1027H-2214 K1027H-2224
Maxillary 5 -11° 0.85mm K1027H-2215 K1027H-2225
Mandibular 1 -3° 1.1mm K1027H-2241 K1027H-2231
Mandibular 2 -3° 1.1mm K1027H-2242 K1027H-2232
Mandibular 3 13° 0.85mm K1027H-2243 K1027H-2233
Mandibular 4 -5° 0.75mm K1027H-2244 K1027H-2234
Mandibular 5 -17° 0.95mm K1027H-2245 K1027H-2235