npdent. Simply Digital Dentistry

PT Pro Series

Protect
  • MIM nguyên khối – bền và chính xác
  • Ký hiệu FDI – định vị nhanh, chính xác
  • Nhỏ gọn, tinh tế – thoải mái cho bệnh nhân
  • Rãnh gãy định hướng – tháo an toàn, bảo vệ men

Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Chỉnh nha bằng mắc cài

Mắc Cài Truyền Thống PT Pro Series

PT Pro Series là dòng mắc cài kim loại truyền thống cao cấp từ hãng Protect, được thiết kế dành riêng cho các bác sĩ chỉnh nha chuyên nghiệp. Sản phẩm kết hợp giữa thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ và độ chính xác cao, giúp kiểm soát chuyển động răng hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.

Được sản xuất bằng công nghệ MIM (Metal Injection Molding), mỗi mắc cài được đúc nguyên khối từ thép không gỉ 17-4, cho độ bền cao, hình dạng đồng nhất và bề mặt nhẵn mịn. Cấu trúc thông minh như rãnh gãy định hướng và ký hiệu FDI rõ ràng hỗ trợ thao tác lâm sàng thuận tiện, an toàn và chính xác.

Tính năng nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế: Giúp giảm kích thước cồng kềnh, mang lại cảm giác thoải mái hơn cho bệnh nhân.

  • Công nghệ MIM nguyên khối: Tăng độ bền và độ chính xác trong từng chi tiết mắc cài.

  • Rãnh gãy định hướng: Hỗ trợ quá trình tháo mắc cài diễn ra an toàn, hạn chế tổn thương men răng.

  • Ký hiệu định vị chuẩn FDI: Giúp nha sĩ nhận diện nhanh chóng và chính xác từng vị trí mắc cài.

  • Phù hợp với nhiều hệ thống: Hỗ trợ đầy đủ các prescription ROTH, MBT, MINI-ROTH và MINI-MBT.

Thông số kỹ thuật

ROTH
Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 12° 0.8 mm
2 Max 1.35 mm
3 Max 11° 0.7 mm
4/5 Max -7° 0.7 mm
1/2 Mand -1° 1.35 mm
3 Mand -11° 0.8 mm
4 Mand -17° 0.7 mm
5 Mand -22° 0.75 mm
MBT
Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 17° 0.95 mm
2 Max 10° 1.2 mm
3 Max 0.85 mm
4/5 Max -7° 0.85 mm
1/2 Mand -7° 1.3 mm
3 Mand -6° 0.85 mm
4 Mand -12° 1.0 mm
5 Mand -17° 1.0 mm
MINI-ROTH
Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 12° 0.9 mm
2 Max 1.1 mm
3 Max 11° 0.7 mm
4/5 Max -7° 0.8 mm
1/2 Mand -1° 1.0 mm
3 Mand -11° 0.7 mm
4 Mand -17° 0.7 mm
5 Mand -22° 0.7 mm
MINI-MBT
Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 17° 0.9 mm
2 Max 10° 1.25 mm
3 Max 0.85 mm
4/5 Max -7° 0.8 mm
1/2 Mand -6° 1.2 mm
3 Mand -6° 0.8 mm
4 Mand -12° 0.8 mm
5 Mand -17° 0.8 mm

Lợi ích lâm sàng

  • Tối ưu cho các ca chỉnh nha cố định toàn diện: từ đơn giản đến phức tạp.

  • Giúp kiểm soát lực và hướng di chuyển răng chính xác theo phác đồ điều trị.

  • Tăng hiệu quả lâm sàng, giảm thời gian ghế và nguy cơ bong mắc cài.

  • Tối ưu sự thoải mái và trải nghiệm điều trị cho bệnh nhân.

ROTH

Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 12° 0.8 mm
2 Max 1.35 mm
3 Max 11° 0.7 mm
4/5 Max -7° 0.7 mm
1/2 Mand -1° 1.35 mm
3 Mand -11° 0.8 mm
4 Mand -17° 0.7 mm
5 Mand -22° 0.75 mm

MBT

Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 17° 0.95 mm
2 Max 10° 1.2 mm
3 Max 0.85 mm
4/5 Max -7° 0.85 mm
1/2 Mand -7° 1.3 mm
3 Mand -6° 0.85 mm
4 Mand -12° 1.0 mm
5 Mand -17° 1.0 mm

MINI-ROTH

Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 12° 0.9 mm
2 Max 1.1 mm
3 Max 11° 0.7 mm
4/5 Max -7° 0.8 mm
1/2 Mand -1° 1.0 mm
3 Mand -11° 0.7 mm
4 Mand -17° 0.7 mm
5 Mand -22° 0.7 mm

MINI-MBT

Vị trí răng Tip Torque Độ rộng
1 Max 17° 0.9 mm
2 Max 10° 1.25 mm
3 Max 0.85 mm
4/5 Max -7° 0.8 mm
1/2 Mand -6° 1.2 mm
3 Mand -6° 0.8 mm
4 Mand -12° 0.8 mm
5 Mand -17° 0.8 mm