npdent. Simply Digital Dentistry

PT Clear 3.0 Ceramic SL Brackets

Protect
  • Thiết kế bo tròn, nhẵn mịn giảm cọ xát.

  • Nguyên khối bền chắc, giảm bong bật.

  • Rãnh trượt chuẩn, kiểm soát torque hiệu quả.
  • Móc tròn hàm trên, hạn chế kích ứng hàm dưới.
Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Chỉnh nha thẩm mỹ tự buộc

Mắc Cài Sứ Tự Buộc PT Clear 3.0 Ceramic SL Brackets – Protect

PT Clear 3.0 Ceramic SL Brackets là dòng mắc cài sứ tự buộc cao cấp từ hãng Protect, kết hợp giữa thiết kế tinh tế, cảm giác thoải mái khi sử dụng và hiệu quả chỉnh nha vượt trội. Sản phẩm được chế tác bằng công nghệ CIM (Ceramic Injection Molding) cho bề mặt mịn, bo tròn thân thiện khoang miệng, giúp giảm cảm giác vướng và kích ứng.

Tính năng nổi bật

  • Thiết kế CIM mịn thoải mái: Mắc cài tròn, nhẵn, giảm cọ xát khi giao tiếp và sinh hoạt.
  • Móc tròn vùng nanh hàm trên: Hỗ trợ gắn thun dễ dàng; không có móc hàm dưới để giảm kích ứng mô mềm.
  • Rãnh trượt chính xác: Kiểm soát lực xoắn tốt, dây cung trượt trơn tru, nâng cao hiệu quả điều trị.
  • Cấu trúc nguyên khối chắc chắn: Tăng độ bền, ít bong bật dù dùng lâu dài.
  • Đế gắn đặc biệt tăng bám dính: Thiết kế đế bump-base giúp keo bám chắc, không lo bị bong khi ăn nhai.
Artboard 1 (64)

Thông số kỹ thuật – Hệ MBT

Nhóm răng Tip (°) Torque (°)
Maxillary 1 4 +17
Maxillary 2 8 +10
Maxillary 3 8 0
Maxillary 4/5 0 –7
Mandibular 1/2 0 –6
Mandibular 3 3 –6
Mandibular 4 0 –12
Mandibular 5 0 –17

Lợi ích lâm sàng

  • Thẩm mỹ vượt trội: Sứ trong, gần tương đồng màu răng, ít lộ khi cười.

  • Thao tác nhanh – tiện lợi: Hệ cửa tự buộc giúp giảm thời gian lắp đặt và điều chỉnh.

  • Thoải mái khi đeo: Bề mặt mịn, thiết kế tinh gọn hạn chế vướng cộm.

  • Hiệu quả chỉnh nha cao: Rãnh chính xác hỗ trợ truyền lực ổn định, cải thiện tốc độ điều trị.

  • Ổn định lâu dài: Đế đặc biệt giữ mắc cài chắc chắn, giảm bong vỡ.

Nhóm răng Tip (°) Torque (°)
Maxillary 1 4 +17
Maxillary 2 8 +10
Maxillary 3 8 0
Maxillary 4/5 0 –7
Mandibular 1/2 0 –6
Mandibular 3 3 –6
Mandibular 4 0 –12
Mandibular 5 0 –17