npdent. Simply Digital Dentistry

Gingiva UV

HeyGears
Tình trạng
Đặt trước
Màu sắc
Màu hồng
Đặt hàng sản phẩm
Mã sản phẩm:
Gingiva UV
Ứng dụng
In mô nướu giả cho mẫu implant,...
Tính năng nổi bật
Đàn hồi và chịu xé cao, màu sắc tự nhiên, không mùi
Chứng nhận
FDA, CE, NMPA

Gingiva UV – Vật liệu resin mô nướu mềm, đàn hồi cao cho mẫu in nha khoa kỹ thuật số

Đặc điểm nổi bật

  • Gingiva UV là loại resin chuyên dụng của HeyGears, được thiết kế để in các mô hình nướu (gingival masks) có độ đàn hồi cao, khả năng chịu lực tốt và tính ổn định kích thước xuất sắc. Với màu hồng tự nhiên, vật liệu tái tạo mô nướu sống động, phục vụ tối ưu trong quy trình phục hình implant và mô phỏng nha khoa kỹ thuật số.
  • Phù hợp cho: Phòng Labo, trung tâm kỹ thuật số phục hình và implant
  • Ứng dụng tiêu biểu: In mô nướu giả kết hợp kỹ thuật số, kiểm tra khớp cắn và chân răng

Thông số kỹ thuật tổng quan

Thuộc tính Gingiva UV
Màu sắc Hồng mô nướu tự nhiên (Pink)
Dung tích chai 500 g/chai 
Bước sóng hỗ trợ 405 nm
Tương thích máy in UltraCraft A2D HD
Chứng nhận an toàn FDA, CE, NMPA
Độ nhớt (~25 °C) Cao (giúp in bám tốt)
Khả năng tiệt trùng Không khuyến khích dùng trực tiếp lâm sàng
Định dạng file in STL tiêu chuẩn

Mực In Gingiva Uv

Hiệu năng cơ học & đặc điểm vật lý

  • Độ cứng Shore A: ~38 Shore A
  • Độ giãn dài khi đứt: 134.6–143.1 %
  • Khả năng chịu xé (Tear Resistance): 7.8–10.5 N/mm
  • Kích thước in ổn định – ít co rút, ít biến dạng sau in

Các đặc tính nổi bật

  • Độ đàn hồi và chịu xé cao: Duy trì tính đàn hồi sau thời gian dài và khi in nhiều thành phần mô nướu.
  • Độ ổn định kích thước tốt: In ra mô nướu không co rút, dễ tích hợp vào workflow kỹ thuật số.
  • Màu sắc và không mùi: Hồng tự nhiên, không có mùi khó chịu sau in.
  • Chống già hóa cao: Lưu kho lâu dài mà không giảm chất lượng, phù hợp in loạt mẫu liên tục.

Ứng dụng lâm sàng tiêu biểu

  • In mô nướu giả cho mẫu implant – hỗ trợ kiểm tra và thiết kế răng giả chính xác.
  • In mô hình mô nướu dùng trong đào tạo, mô phỏng lâm sàng hoặc nghiên cứu.
  • Sản xuất segment mô nướu kết hợp với phần cứng để kiểm tra tương thích khớp cắn.
  • Độ cứng Shore A: ~38 Shore A
  • Độ giãn dài khi đứt: 134.6–143.1 %
  • Khả năng chịu xé (Tear Resistance): 7.8–10.5 N/mm
  • Bước sóng hỗ trợ: 405 nm