npdent. Simply Digital Dentistry

Erkoflex Unicoloured

Protect
  • Mềm dẻo, thoải mái khi đeo
  • Điều chỉnh nhiệt linh hoạt

  • Dễ vệ sinh, an toàn Class IIa
  • Một màu đồng nhất thẩm mỹ, tối giản
Tình trạng
Đặt trước
Khách hàng
Bác sĩ
Xuất xứ
Trung Quốc
Đặt hàng sản phẩm
Ứng dụng
Ép máng mềm thẩm mỹ

Erkoflex Unicoloured – Vật liệu ép mềm một màu EVA dùng cho máng mềm và Positioners

Erkoflex Unicoloured là vật liệu ép định hình mềm đàn hồi (soft-elastique thermoforming foil) làm từ ethylvinylacetate (EVA), có nhiều lựa chọn màu sắc cơ bản. Sản phẩm được thiết kế cho việc chế tác máng mềm (soft occlusal splints) và khí cụ định vị (positioners) – những khí cụ yêu cầu độ mềm mại, độ dẻo và tính đàn hồi cao. Vật liệu không kết dính với acrylic, nhưng có thể điều chỉnh và kết nối bằng nhiệt hoặc sử dụng súng nung chuyên dụng Erkoflexsticks-82.

Tính năng nổi bật

  • Một màu – đồng nhất – tối giản: Phù hợp nhu cầu khí cụ thẩm mỹ trung tính hoặc lâm sàng.
  • Mềm – dẻo – thoải mái khi đeo: Tạo cảm giác êm nhẹ cho bệnh nhân.
  • Điều chỉnh bằng nhiệt hoặc súng nung: Linh hoạt trong thao tác ghép và chỉnh sửa.
  • Không bám dính acrylic – dễ tháo lắp: Phù hợp với khí cụ tạm hoặc tái sử dụng.
  • Dễ vệ sinh – an toàn sinh học: Đạt tiêu chuẩn thiết bị y tế loại IIa.
Erkoflex Color 120 1 15

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Vật liệu Ethylvinylacetate (EVA) – mềm đàn hồi, một màu
Loại vật liệu Soft-elastique thermoforming foil
Kết dính Không bám dính acrylic; có thể điều chỉnh bằng nhiệt hoặc súng fusing
Kích thước có sẵn Ø120 mm, Ø125 mm, 125 x 125 mm
Ứng dụng chính Máng mềm, positioners, khí cụ chỉnh chức năng thẩm mỹ

Tài liệu & Hướng dẫn

  • Thermoforming brochure
  • Material card
  • Material recommendations
  • Product & Safety data sheets
  • Instructions for use
Thuộc tính Thông tin
Vật liệu Ethylvinylacetate (EVA) – mềm đàn hồi, một màu
Loại vật liệu Soft-elastique thermoforming foil
Kết dính Không bám dính acrylic; có thể điều chỉnh bằng nhiệt hoặc súng fusing
Kích thước có sẵn Ø120 mm, Ø125 mm, 125 x 125 mm
Ứng dụng chính Máng mềm, positioners, khí cụ chỉnh chức năng thẩm mỹ