Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Bộ kit phẫu thuật implant IU Surgical Kit tích hợp mũi khoan thông minh, vừa tạo ổ xương vừa thu thập xương tự thân, giúp tối ưu quy trình và tăng tính an toàn
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Bộ kit phẫu thuật implant IU Surgical Kit là giải pháp đồng bộ cao cấp giúp tối ưu hóa quy trình cấy ghép implant nhờ hệ thống dụng cụ sắp xếp khoa học theo đúng trình tự lâm sàng tiêu chuẩn.
Sản phẩm sở hữu công nghệ mũi khoan thông minh sinh nhiệt thấp, tích hợp tính năng kép vượt trội khi vừa sửa soạn vị trí đặt implant chính xác, vừa thu thập lượng xương tự thân tại chỗ.
Sự an toàn được kiểm soát tuyệt đối nhờ hệ thống stopper cơ học mã hóa màu trực quan, kết hợp cùng các driver đa dạng và cây đo giúp giảm sai số, nâng cao năng lực vận hành cho phòng khám và đảm bảo độ chính xác cho labo.
Tạo điểm khoan ổn định
Point Drill PD hỗ trợ đánh dấu vị trí trên xương vỏ cứng và hạn chế trượt mũi khi bắt đầu tạo lỗ khoan.
Xác lập trục bằng Lindemann Drill
LD-20-S và LD-20-L giúp xác định chiều sâu, trục đặt trụ và cho phép điều chỉnh hướng trong quá trình khoan.
Duy trì đường khoan ban đầu
Pilot Drill PD-30 đi theo đường khoan trước đó và mở rộng phần trên của lỗ khoan trước các bước tiếp theo.
Xử lý vùng xương vỏ
Final Drill được lựa chọn theo đường kính IU implant, hỗ trợ mở rộng xương vỏ sau khi đã hoàn thiện lỗ khoan thẳng, đặc biệt trên xương D1 và D2.
Điều chỉnh theo chất lượng xương
Vạch laser trên Final Drill giúp bác sĩ kiểm soát mức khoan phù hợp với mật độ xương của từng trường hợp.
Kiểm tra hướng lỗ khoan
Guide Pin GPS hỗ trợ đánh giá hướng và vị trí xương đã chuẩn bị sau bước sử dụng Lindemann Drill.
Đánh giá chiều cao nướu
G/H Checker & Path Finder sử dụng các vạch màu để kiểm tra chiều cao nướu và xác nhận đường đặt IU implant.
Đo chiều sâu trực tiếp
Depth Gauge DP hỗ trợ kiểm tra chiều sâu lỗ khoan tại các mức từ 7 đến 13 mm.
Tăng khả năng tiếp cận
Drill Extension WDE nối dài mũi khoan hoặc Fixture Driver thêm 15,4 mm tại những vị trí thao tác sâu.
Thao tác vít phục hình
Đầu lục giác 1.2 mm dùng cho cover screw, abutment screw và healing abutment trong hệ thống IU implant.
Kiểm soát lực bằng Torque Wrench
Torque Wrench TW hiển thị lực qua vạch mô-men và cho phép thay đổi chiều siết bằng cách xoay tay chuyển hướng.
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ Kit phẫu thuật Implant IU Surgical Kit |
| Hệ tương thích | IU implant F3.6–F6.0 |
| Nhóm kết nối | Mini: F3.6; Standard: F4.0–F6.0 |
| Point Drill | PD, đường kính 1,5 mm, chiều dài cạnh cắt 9,5 mm |
| Lindemann Drill | Short: LD-20-S, dài 30 mm; Long: LD-20-L, dài 33 mm |
| Pilot Drill | PD-30 |
| Bone Collecting Drill | Short: SD-30-S đến SD-55-S, dài 33 mm; Long: SD-30-L đến SD-55-L, dài 37 mm |
| Đường kính Bone Collecting Drill | 3,0–5,5 mm, tương ứng IU implant F3.6–F6.0 |
| Final Drill | PD-35 đến PD-60, đường kính 3,5–6,0 mm |
| Collecting Drill Stopper | DS-7 đến DS-13 cho F3.6–F5.0; DSW-7 đến DSW-13 cho F5.5–F6.0 |
| Chiều sâu khi gắn stopper | 7,5; 9; 10,5; 12 và 13,5 mm |
| Final Drill Stopper | PS-3.5 cho F3.6–F5.0; PSW-3.5 cho F5.5–F6.0; chiều sâu 3,5 mm |
| Fixture Driver tay khoan | Mini/Standard: bản Short dài 25 mm; bản Long dài 29 mm |
| Fixture Driver Torque Wrench | Mini/Standard: bản Short dài 13,2 mm; bản Long dài 18,8 mm |
| Dụng cụ kiểm tra | Guide Pin GPS; Depth Gauge DP đo 7–13 mm; G/H Checker đo chiều cao nướu 1–6 mm |
| Drill Extension | WDE, tăng chiều dài làm việc 15,4 mm |
| Torque Wrench | TW |
| Đầu lục giác 1.2 mm | Dùng cho cover screw, abutment screw và healing abutment; giới hạn thiết kế 35–45 Ncm |
Chọn đúng hệ dụng cụ: Sử dụng đúng Driver và hệ thống mũi khoan tương ứng cho từng dòng IU Mini hoặc IU Standard để tránh làm hỏng ren hoặc lỏng kết nối.
Kiểm soát lực siết an toàn: Khi dùng 1.2 Hex Driver, tuyệt đối không vặn quá lực tải an toàn 35 – 45 Ncm để bảo vệ ren của vít và implant.
Sử dụng Stopper đúng cách: Luôn đảm bảo Stopper cơ học được gắn chặt và đúng mã màu độ sâu trước khi khoan nhằm tránh tổn thương xoang hàm hoặc ống thần kinh.
Làm mát và tốc độ khoan: Tưới dịch truyền làm mát đầy đủ và kiểm soát tốc độ vòng quay theo đúng khuyến cáo (đặc biệt khi dùng mũi lấy xương và mũi khoan vỏ) để tránh làm bỏng xương.
Cố định cây đo hướng: Khi đo hướng và chiều cao nướu, phải vặn chặt chốt bắt vít để ép sát mô mềm, loại bỏ hoàn toàn sai số đàn hồi trước khi lấy dữ liệu cho labo.
Vệ sinh và tiệt trùng: Làm sạch các vụn xương bám trong rãnh mũi khoan thu xương và tiệt trùng toàn bộ khay kit theo đúng quy trình chuẩn nha khoa sau mỗi ca.
Làm sạch ngay sau dùng: Ngâm dung dịch khử khuẩn, dùng bàn chải mềm loại bỏ hoàn toàn máu và vụn xương trong các rãnh mũi khoan, stopper.
Tẩy rửa siêu âm: Đặt vào máy rung siêu âm với dung dịch enzyme từ 10 – 15 phút để làm sạch sâu các kẽ nhỏ.
Lau và sấy khô: Xả sạch bằng nước cất và làm khô hoàn toàn để tránh hoen ố, gỉ sét và cùn mũi khoan.
Hấp tiệt trùng & lưu trữ: Sắp xếp vào khay, đóng gói và hấp Autoclave (121°C trong 20 phút hoặc 134°C trong 5 phút). Bảo quản nơi khô ráo, vô trùng.
Thời hạn bảo hành
Áp dụng theo chính sách của NPDENT tại thời điểm mua hàng.
Phạm vi bảo hành
Áp dụng cho các lỗi kỹ thuật thuộc phạm vi bảo hành, căn cứ tình trạng sản phẩm và điều kiện được NPDENT công bố.
Dụng cụ hao mòn
Tiêu chí thay thế và số lần tái sử dụng cần tuân theo IFU của Warantec.
Hỗ trợ kỹ thuật
NPDENT hỗ trợ tư vấn và lựa chọn phù hợp cho nhu cầu phòng khám của Bác sĩ.
Catalog sản phẩm
Bạn cần trợ giúp
Khi cần mở rộng xương vỏ, đặc biệt trên xương D1 và D2
Bộ kit được dùng cho cả hai dòng implant IU Mini và IU Standard của hệ thống Warantec IU
Lực torque đặt implant lý tưởng là từ 30 đến 45 Ncm, không được vượt quá 50 Ncm để tránh gây hoại tử xương
Cần làm sạch kỹ vụn xương trong rãnh và lau sấy khô tuyệt đối trước khi đem hấp tiệt trùng để tránh làm hoen gỉ hay cùn mũi khoan
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”