Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ
Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM
Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng
Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp
Bạn có câu hỏi cần giải đáp ngay
Trò chuyện trực tuyến hoặc gọi hotline 0833.198.198
Bạn đã có thiết bị cần tra cứu Sản phẩm chính hãng và thời gian bảo hành
Bột phun cát COXO Glycine DP-2-25 hỗ trợ làm sạch hiệu quả và an toàn các bề mặt răng, mô mềm và vùng quanh Implant.
Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.
Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng và tóm tắt đơn hàng phía dưới.
Bột phun cát COXO Glycine DP-2-25 giúp bác sĩ kiểm soát mảng bám tại vùng trên nướu, dưới nướu và quanh Implant bằng hạt Glycine 25 µm. Sản phẩm phù hợp với các quy trình cần làm sạch nhẹ nhàng và hạn chế tác động không cần thiết lên mô điều trị.
Làm sạch mảng bám
Loại bỏ mảng bám và vết bẩn trên răng.
Làm sạch trên nướu
Bột phun cát COXO Glycine DP-2-25 có thể sử dụng trong quy trình làm sạch mảng bám tại bề mặt răng và vùng lợi phía trên nướu.
Kích thước hạt 25 µm giúp làm sạch vùng dưới nướu khi kết hợp với thiết bị và đầu phun tương thích.
Bột hỗ trợ làm sạch vùng quanh Implant trong các quy trình kiểm soát mảng bám ít xâm lấn.
Thông số
Thành phần chính
Kích thước hạt
Độ cứng Mohs
Khối lượng tịnh
Phạm vi sử dụng
Ứng dụng
Thiết bị sử dụng
Chi tiết
Glycine
25 µm
2.0
120 g
Trên nướu và dưới nướu
Làm sạch vùng lợi, quanh răng và quanh Implant
Máy phun cát nha khoa tương thích
Bột phun cát COXO Glycine DP-2-25 dùng được cho vùng trên và dưới nướu nhưng cần kết hợp đúng máy, đầu phun và chế độ vận hành. Trước khi sử dụng, nên lắc đều bột, kiểm tra tình trạng khô và đóng kín nắp sau khi lấy bột để hạn chế hút ẩm, vón cục.
Thời hạn sử dụng
Phạm vi hỗ trợ
Không áp dụng đổi trả
Điều kiện hỗ trợ
Hỗ trợ kỹ thuật
Dùng để đối chiếu cách nạp bột, sử dụng, bảo quản và các biện pháp bảo hộ trong quá trình điều trị.
Hỏi & Đáp nhanh (FAQ)
Sản phẩm được sử dụng cho cả vùng trên nướu và dưới nướu.
Bột có kích thước hạt Glycine 25 µm.
Khối lượng tịnh của sản phẩm là 120g.
Có thể sử dụng để hỗ trợ làm sạch mảng bám vùng quanh Implant khi kết hợp đúng thiết bị, đầu phun và chế độ vận hành.
DP-2-25 có hạt nhỏ hơn và được chỉ định cho cả vùng trên và dưới nướu. DP-2-65 có kích thước hạt 65 µm và được COXO công bố chủ yếu cho vùng trên nướu.
Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất. Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.
Xem thêmBẠN CẦN TRỢ GIÚP
Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia
Tổng 30 nhận xét“Thiết kế gọn nhẹ, bệnh nhân cảm thấy thoải mái, thao tác quét nhanh hơn so với các dòng trước. Khả năng hỗ trợ Implant toàn hàm thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian labo.”
“Hệ thống Implant có thiết kế hợp lý, bộ dụng cụ trực quan và hỗ trợ tốt cho quá trình thao tác lâm sàng. Tôi đánh giá cao sự ổn định trong các ca phục hình trên Implant.”
“Điểm tôi đánh giá cao là khả năng kết nối dữ liệu giữa phòng khám và labo. Quy trình trao đổi trở nên nhanh chóng, hạn chế sai lệch và giúp kiểm soát tiến độ ca điều trị tốt hơn.”
“Máy vận hành ổn định, giao diện trực quan và không mất nhiều thời gian để làm quen. Đây là giải pháp phù hợp cho phòng khám đang từng bước xây dựng quy trình nha khoa số.”
“Chất lượng dữ liệu đáp ứng tốt cho các chỉ định phục hình và Implant. Việc kiểm tra, chỉnh sửa và gửi dữ liệu ngay tại phòng khám giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.”
“Hệ thống hỗ trợ bác sĩ kiểm soát quy trình điều trị một cách chủ động hơn. Các bước thao tác được tối ưu, dữ liệu dễ theo dõi và thuận tiện khi phối hợp cùng kỹ thuật viên labo.”
“Sau thời gian sử dụng, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định tốt và đáp ứng được tần suất làm việc hằng ngày. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ nhanh khi phòng khám cần hướng dẫn.”
“Giải pháp giúp rút ngắn nhiều thao tác thủ công, đặc biệt trong các ca phục hình cần trao đổi dữ liệu liên tục. Bệnh nhân dễ hình dung tình trạng răng và kế hoạch điều trị hơn.”
“Tôi đánh giá cao tính đồng bộ của hệ thống, từ khâu thu nhận dữ liệu đến thiết kế và hoàn thiện phục hình. Quy trình rõ ràng giúp đội ngũ vận hành hiệu quả và hạn chế sai sót.”
“Thiết bị đáp ứng tốt cả yêu cầu chuyên môn lẫn nhu cầu vận hành thực tế. Chất lượng đầu ra ổn định, thao tác thuận tiện và phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của phòng khám.”